Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Luan Dias Farias · 2003 RW Brazil Standard 55 85 73 51 80 52 77 63 75 89 59 640K
Luc Netten · 2004 CB Netherlands Standard 55 82 65 78 51 68 58 85 89 41 76 5.6M
Luca Denk · 2003 CDM Germany Standard 55 43 73 84 93 73 63 57 75 84 67 420K
Lucas Felippe · 2000 CM Brazil Standard 55 93 77 77 68 79 40 83 64 41 69 420K
Lucas Michal · 2005 LW France Standard 55 85 45 52 66 80 57 61 41 47 81 1.8M
Luciano González · 2006 ST Uruguay Standard 55 71 93 65 86 92 75 44 61 50 47 1.2M
Lucien Mahovo · 2005 LB England Standard 55 61 71 79 70 56 60 82 68 82 62 420K
Luigi D'Avino · 2005 CB Italy Standard 55 79 92 48 61 71 49 89 58 46 44 640K
Luuk Admiraal · 2002 LW Netherlands Standard 55 43 42 71 49 78 88 67 60 53 68 5.6M
Macaulay Tait · 2005 CM Scotland Standard 55 43 72 42 74 77 92 92 72 85 80 2.4M
Maduka Okoye · 1999 GK Nigeria Standard 55 53 92 63 49 83 64 53 89 53 53 5.6M
Mamoudou Cissokho · 2007 RW France Standard 55 79 72 59 43 50 77 58 70 68 72 1.2M
Manuel Almunia · 1977 GK Spain Standard 55 83 88 91 91 95 81 62 50 69 61 3.1M
Manuel Keliano · 2003 CDM Angola Standard 55 56 71 42 81 75 74 48 72 91 86 3.1M
Marc Martínez · 1990 GK Spain Standard 55 55 92 57 87 78 54 42 75 94 59 5.6M
Marcel Oakley · 2002 RB England Standard 55 77 45 68 58 75 84 94 84 84 84 5.6M
Marcin Bulka · 1999 GK Poland Standard 55 64 93 41 63 45 89 49 52 45 87 2.4M
Marco Esteban · 2006 CB Spain Standard 55 94 93 43 52 54 42 72 90 92 43 420K
Marco Silvestri · 1991 GK Italy Standard 55 58 64 43 81 68 84 75 46 79 71 5.6M
Marco Soares · 1984 CDM Cape Verde Standard 55 80 56 49 78 67 67 48 88 76 48 420K
Marcus Steffen · 2003 CB Netherlands Standard 55 54 55 95 44 44 90 49 74 43 79 850K
Marek Štech · 1990 GK Czech Republic Standard 55 54 82 58 81 91 75 92 83 73 51 420K
Mariano Andujar · 1983 GK Argentina Standard 55 50 43 72 87 45 57 59 92 77 64 2.4M
Mark Ferrie · 2005 ST Scotland Standard 55 64 59 44 58 68 79 40 77 80 89 2.4M
Mark Hoekstra · 2006 RW Netherlands Standard 55 90 59 42 64 81 41 55 48 73 68 5.6M
Marli Salmon · 2009 CB England Standard 55 76 52 93 91 94 49 89 71 46 72 850K
Martial Tia · 2006 CAM Mali Standard 55 45 57 88 83 62 54 50 52 52 72 1.2M
Martín Krug · 2006 CB Panama Standard 55 50 58 74 63 63 53 92 90 80 66 2.4M
Martin Sherif · 2006 ST Netherlands Standard 55 64 51 44 66 43 51 91 93 82 49 2.4M
Mateja Milovanovic · 2004 CB Serbia Standard 55 70 44 68 44 53 61 65 41 83 79 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập