Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Krépin Diatta · 1999 RM Senegal Standard 71 50 58 79 78 48 52 42 85 95 59 420K
Kristian Thorstvedt · 1999 CM Norway Standard 71 48 58 56 40 94 45 50 77 71 82 3.1M
Krzysztof Piątek · 1995 ST Poland Standard 71 78 45 88 86 61 78 93 65 55 63 640K
Kwadwo Duah · 1997 ST Switzerland Standard 71 52 56 86 64 80 40 60 72 83 63 640K
Lacina Traore · 1990 ST Ivory Coast Standard 71 80 44 84 40 62 53 73 51 73 50 640K
Lazar Samardžić · 2002 CAM Serbia Standard 71 64 55 66 92 47 71 52 67 60 80 1.8M
Lazaros Rota · 1997 RB Greece Standard 71 90 85 62 43 67 44 57 50 68 49 5.6M
Leandro Barreiro · 2000 CM Luxembourg Standard 71 55 72 48 43 84 71 44 81 47 67 3.1M
Liam Scales · 1998 CB Ireland Standard 71 66 95 75 69 76 52 82 81 51 65 2.4M
Logan Costa · 2001 CB Cape Verde Standard 71 77 59 90 76 72 45 70 73 72 87 850K
Lorenzo Lucca · 2000 ST Italy Standard 71 66 49 60 80 43 82 41 52 80 41 420K
Lovro Majer · 1998 CAM Croatia Standard 71 42 78 90 94 46 73 84 63 81 57 2.4M
Luan Peres · 1994 CB Brazil Standard 71 41 90 51 73 45 90 62 90 92 69 3.1M
Luca Antonelli · 1987 LB Italy Standard 71 84 93 67 62 86 63 74 68 82 47 3.1M
Luca Koleosho · 2004 RM Italy Standard 71 57 65 49 87 58 95 94 43 89 85 5.6M
Lucas Beltrán · 2001 ST Argentina Standard 71 65 47 73 72 65 78 91 47 94 56 640K
Lucas Bergvall · 2006 CM Sweden Standard 71 58 74 61 41 49 93 66 49 56 84 640K
Lucas Cepeda · 2002 LW Chile Standard 71 70 69 47 90 48 94 74 91 74 55 1.2M
Lucas Martínez Quarta · 1996 CB Argentina Standard 71 56 60 81 63 85 68 83 82 56 92 3.1M
Luciano Valente · 2003 CM Netherlands Standard 71 65 42 71 47 76 63 54 72 53 93 420K
Luciano Vietto · 1993 ST Argentina Standard 71 56 42 61 80 78 92 43 46 43 83 1.8M
Lucien Agoumé · 2002 CDM France Standard 71 92 62 77 77 91 73 74 80 47 79 420K
Luis Palma · 2000 LW Honduras Standard 71 46 86 42 93 47 82 78 51 72 40 420K
Luiz Felipe · 1997 CB Italy Standard 71 64 49 67 92 93 54 40 65 40 76 1.2M
Lutsharel Geertruida · 2000 CB Netherlands Standard 71 43 57 76 62 66 52 52 86 50 88 1.8M
M'Bala Nzola · 1996 ST Angola Standard 71 63 73 69 69 60 89 93 61 63 62 2.4M
Mandela Keita · 2002 CDM Belgium Standard 71 63 75 52 62 42 41 45 69 63 67 1.2M
Manfred Ugalde · 2002 ST Costa Rica Standard 71 85 47 50 64 76 53 47 61 89 58 1.8M
Manuel Ugarte · 2001 CDM Uruguay Standard 71 51 68 72 92 69 46 76 79 59 57 3.1M
Marcelo Vieira Da Silva · 1988 LB Brazil Standard 71 81 84 44 74 65 60 47 62 80 62 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập