Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Yuki Soma · 1997 SS Japan Standard 70 73 82 82 59 78 58 49 52 80 45 2.4M
Yunis Abdelhamid · 1987 CB Morocco Standard 70 56 92 93 84 94 46 45 83 58 70 850K
Yunus Musah · 2002 CM USA Standard 70 62 68 93 53 81 83 57 59 84 58 2.4M
Zouhair Feddal · 1989 CB Morocco Standard 70 95 62 93 48 71 75 53 88 40 54 3.1M
Aarón Anselmino · 2005 CB Argentina Standard 69 57 85 53 82 47 93 58 79 71 53 850K
Abdón Prats · 1992 ST Spain Standard 69 49 70 79 80 67 76 57 88 75 48 5.6M
Abdülkadir Ömür · 1999 CAM Turkey Standard 69 58 94 85 92 46 89 55 57 75 71 420K
Abel Bretones · 2000 LB Spain Standard 69 76 64 54 83 53 68 69 81 55 76 3.1M
Adam Obert · 2002 LWB Slovakia Standard 69 47 59 85 49 63 84 53 76 58 65 2.4M
Adama Diakhaby · 1996 LW France Standard 69 73 51 46 71 85 66 76 75 77 73 3.1M
Adrian Mariappa · 1986 CB Jamaica Standard 69 69 65 94 81 87 60 63 55 72 95 850K
Agustín Rogel · 1997 CB Uruguay Standard 69 59 77 64 46 47 43 46 50 76 49 420K
Ahmed Hassan · 1993 ST Egypt Standard 69 84 61 56 74 58 69 50 47 53 77 1.2M
Ahmetcan Kaplan · 2003 CB Turkey Standard 69 45 53 61 72 85 69 93 72 63 91 3.1M
Aihen Muñoz · 1997 LB Spain Standard 69 81 64 84 79 48 50 49 70 53 50 3.1M
Aiyegun Tosin · 1998 ST Benin Standard 69 69 66 49 63 72 92 56 81 45 54 1.8M
Aleix Vidal · 1989 RB Spain Standard 69 58 44 91 59 46 70 46 90 57 83 1.2M
Alejandro Pozo · 1999 RB Spain Standard 69 54 86 69 81 77 80 54 95 50 72 640K
Alejo Véliz · 2003 ST Argentina Standard 69 49 80 55 65 87 47 61 61 73 83 640K
Aleksandar Dragović · 1991 CB Austria Standard 69 72 63 42 91 74 78 50 86 69 47 850K
Aleksey Miranchuk · 1995 CAM Russia Standard 69 67 57 81 55 61 94 53 95 55 71 640K
Alessandro Florenzi · 1991 RB Italy Standard 69 52 44 51 69 71 52 60 50 67 80 420K
Alessandro Zanoli · 2000 RWB Italy Standard 69 78 40 45 63 53 73 48 43 65 94 5.6M
Alex Alegría · 1992 ST Spain Standard 69 51 74 88 51 83 95 51 78 94 94 1.2M
Alex Arce · 1995 ST Paraguay Standard 69 92 62 71 55 43 82 90 58 46 54 640K
Álex Muñoz · 1994 LB Spain Standard 69 62 59 66 87 93 91 52 91 85 90 3.1M
Alexander Aravena · 2002 LW Chile Standard 69 42 88 76 71 88 71 76 81 47 81 1.2M
Alexander Bernhardsson · 1998 RM Sweden Standard 69 43 70 44 58 87 44 42 50 75 72 1.8M
Alexander Prass · 2001 LM Austria Standard 69 66 54 60 90 72 71 61 49 42 81 420K
Alexander Szymanowski · 1988 LM Argentina Standard 69 72 64 61 54 40 63 59 93 47 74 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập