DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ryan Fraser · 1994 LW Scotland Standard 68 58 75 43 93 81 65 40 69 84 42 3.1M
Ryan Fredericks · 1992 RB England Standard 68 90 49 93 77 75 65 94 59 70 95 1.2M
Ryan Giles · 2000 LB England Standard 68 93 93 49 45 85 69 78 86 56 58 5.6M
Ryan Manning · 1996 LB Ireland Standard 68 78 50 64 53 77 46 83 55 68 87 3.1M
Ryan Shotton · 1988 CB England Standard 68 56 60 48 72 68 48 88 64 69 85 3.1M
Saïdou Sow · 2002 CB Guinea Standard 68 56 74 69 67 76 87 74 69 85 40 640K
Salvador Agra · 1991 RM Portugal Standard 68 86 52 60 88 50 60 81 43 64 83 5.6M
Sambou Soumano · 2001 ST Senegal Standard 68 49 60 42 95 93 82 74 47 95 76 1.2M
Samuel Gustafson · 1995 CDM Sweden Standard 68 86 71 60 87 85 71 71 75 60 66 420K
Samuel Mbangula · 2004 LW Belgium Standard 68 91 79 46 56 46 90 40 84 86 56 850K
Samuel Umtiti · 1993 CB France Standard 68 70 60 74 90 94 72 93 92 49 85 1.8M
Saúl Machin CB Equatorial Guinea Standard 68 45 52 42 80 77 71 42 45 71 77 5.6M
Sebas Moyano · 1997 RW Spain Standard 68 95 57 59 41 68 83 72 78 58 75 2.4M
Sebastián Boselli · 2003 CB Uruguay Standard 68 88 54 53 58 43 94 76 56 43 88 5.6M
Sebastián Cáceres · 1999 CB Uruguay Standard 68 65 56 68 54 84 74 56 62 47 69 3.1M
Sebastian Sebulonsen · 2000 RB Norway Standard 68 41 70 53 74 46 58 58 68 85 75 1.8M
Sebastian Walukiewicz · 2000 RB Poland Standard 68 69 45 64 75 89 82 86 43 94 56 850K
Seiya Maikuma · 1997 RB Japan Standard 68 52 82 60 88 65 50 59 53 50 54 1.8M
Semih Kılıçsoy · 2005 ST Turkey Standard 68 55 65 71 42 59 63 87 54 83 93 850K
Serge Gakpe · 1987 ST Togo Standard 68 85 88 67 58 75 69 84 75 93 41 420K
Sergio Camello · 2001 ST Spain Standard 68 70 83 93 56 43 53 56 75 69 44 3.1M
Sergio Floccari · 1981 ST Italy Standard 68 92 43 85 61 47 95 92 55 66 79 2.4M
Sergio Garcia · 1983 ST Spain Standard 68 71 89 45 42 69 92 46 67 42 63 640K
Sergio León · 1989 ST Spain Standard 68 77 54 93 63 64 67 64 82 87 52 420K
Seung-ho Paik · 1997 CDM Korea Republic Standard 68 66 76 42 70 70 84 48 92 80 55 640K
Shamar Nicholson · 1997 ST Jamaica Standard 68 71 58 65 91 94 85 50 48 59 41 1.2M
Shkodran Mustafi · 1992 CB Germany Standard 68 50 93 58 47 57 67 57 79 78 69 420K
Shogo Taniguchi · 1991 CB Japan Standard 68 71 64 64 70 71 41 65 51 65 89 1.2M
Shoya Nakajima · 1994 CAM Japan Standard 68 52 63 43 90 84 59 40 93 61 46 1.2M
Sidney Lima · 1997 CB Brazil Standard 68 40 68 62 95 55 60 40 81 57 86 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in