DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Daniel Sundgren · 1990 RB Sweden Standard 67 76 83 40 50 47 74 95 54 50 61 1.8M
Danny Armstrong · 1997 RM Scotland Standard 67 53 67 87 44 55 67 43 87 57 94 5.6M
Danny Graham · 1985 ST England Standard 67 44 75 44 62 58 72 94 79 65 83 1.2M
Danylo Sikan · 2001 ST Ukraine Standard 67 82 48 82 93 91 78 89 49 69 41 1.2M
Daouda Guindo · 2002 LB Mali Standard 67 82 75 71 81 73 80 41 81 48 53 2.4M
Darren Fletcher · 1984 CDM Scotland Standard 67 68 55 53 61 63 61 63 83 64 50 3.1M
David Akintola · 1996 RM Nigeria Standard 67 95 59 47 74 84 85 42 82 68 46 3.1M
David Brekalo · 1998 CB Slovenia Standard 67 84 84 80 43 60 65 47 64 83 46 640K
David Juncà · 1993 LB Spain Standard 67 69 91 60 79 45 72 81 71 75 81 2.4M
David Martínez · 2006 RW Venezuela Standard 67 94 95 75 40 75 70 92 93 54 79 5.6M
David Strelec · 2001 ST Slovakia Standard 67 51 43 74 94 68 63 75 95 44 77 5.6M
David Zurutuza · 1986 CAM Spain Standard 67 94 94 47 82 88 51 60 78 85 43 3.1M
Dayann Methalie · 2006 LWB France Standard 67 70 58 79 77 81 59 64 86 92 80 5.6M
Dayro Moreno · 1985 ST Colombia Standard 67 40 77 59 69 58 93 89 85 76 57 3.1M
Dele Alli · 1996 CAM England Standard 67 47 82 91 82 81 60 71 45 40 59 640K
Denis Cheryshev · 1990 LM Russia Standard 67 77 63 74 88 88 83 48 73 90 93 640K
Denis Suárez · 1994 CM Spain Standard 67 45 43 92 68 73 47 65 50 79 90 640K
Denis Vavro · 1996 CB Slovakia Standard 67 88 73 95 62 69 62 60 79 64 94 5.6M
Dennis Politic · 2000 LW Romania Standard 67 87 90 40 84 70 56 44 56 86 80 2.4M
Denso Kasius · 2002 RB Netherlands Standard 67 86 85 83 93 89 53 77 77 61 60 5.6M
Diadié Samassékou · 1996 CDM Mali Standard 67 40 44 84 49 50 89 79 58 74 85 5.6M
Diego Lainez · 2000 RM Mexico Standard 67 41 82 56 92 54 90 59 42 58 89 2.4M
Diego Perotti · 1988 LM Argentina Standard 67 73 55 79 44 45 46 90 76 77 86 3.1M
Diego Rolán · 1993 ST Uruguay Standard 67 57 47 42 54 59 90 61 77 93 44 1.8M
Dimitrios Pelkas · 1993 CAM Greece Standard 67 57 88 72 71 86 77 60 43 76 41 5.6M
Dinis Pinto · 2000 RB Portugal Standard 67 40 84 92 43 51 49 57 73 48 90 1.2M
Diogo Travassos · 2004 RM Portugal Standard 67 74 67 78 79 86 70 41 67 51 48 640K
Djamel Benlamri · 1989 CB Algeria Standard 67 79 82 71 77 90 88 60 61 41 47 2.4M
Dmytro Kryskiv · 2000 CDM Ukraine Standard 67 52 69 74 64 82 81 47 70 93 62 3.1M
Donny van de Beek · 1997 CM Netherlands Standard 67 66 45 71 91 74 94 82 91 56 71 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in