DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Martin Kelly · 1990 CB England Standard 64 92 62 84 41 87 59 59 62 42 49 420K
Martin Ndzie · 2003 CDM Cameroon Standard 64 80 85 72 54 63 72 78 59 49 59 420K
Martin Olsson · 1988 LB Sweden Standard 64 79 80 64 65 71 77 79 91 82 69 3.1M
Marvin Ekpiteta · 1995 CB England Standard 64 54 44 68 81 54 40 59 95 75 70 2.4M
Mason Bennett · 1996 LW England Standard 64 56 60 63 70 89 58 88 40 52 75 640K
Mateu Morey · 2000 RB Spain Standard 64 89 56 92 56 69 89 75 89 44 90 3.1M
Mateusz Bogusz · 2001 CAM Poland Standard 64 69 73 54 80 57 49 61 94 76 58 1.8M
Matheus Pereira · 1998 CM Brazil Standard 64 49 92 95 61 45 57 46 72 60 56 1.2M
Mathías Suárez · 1996 RB Uruguay Standard 64 53 69 77 40 81 85 81 55 87 62 1.2M
Mathieu Coutadeur · 1986 CM France Standard 64 80 66 44 59 91 74 72 95 54 92 1.8M
Matías Fernández · 1995 RM Chile Standard 64 78 94 41 51 63 43 80 84 82 90 1.8M
Matías Lazo · 2003 RB Peru Standard 64 54 73 50 92 82 53 47 79 95 41 850K
Matías Sepúlveda · 1999 LM Chile Standard 64 54 80 65 45 84 58 47 46 81 74 5.6M
Matías Zaldivia · 1991 CB Chile Standard 64 48 67 80 69 75 49 70 51 91 80 3.1M
Matija Popović · 2006 CAM Serbia Standard 64 51 81 86 79 50 88 43 63 62 91 1.2M
Mattia Felici · 2001 LW Italy Standard 64 42 48 50 55 81 86 91 45 71 56 640K
Matty Godden · 1991 ST England Standard 64 56 89 74 69 75 94 73 61 81 42 420K
Mauro Silva Sousa · 1990 CM Brazil Standard 64 88 64 76 87 79 80 47 51 41 74 420K
Max Bruns · 2002 CB Netherlands Standard 64 70 80 51 84 68 65 89 50 78 85 1.8M
Max Svensson · 1998 LM Sweden Standard 64 42 40 90 63 64 78 47 76 61 89 2.4M
Maxime Chanot · 1989 CB Luxembourg Standard 64 42 69 68 68 77 51 52 51 84 41 850K
Maxime Dominguez · 1996 CAM Switzerland Standard 64 73 85 75 42 48 64 90 81 54 90 850K
Maxime Leverbe · 1997 CB France Standard 64 42 51 46 81 80 42 59 64 87 75 1.2M
Maximilian Ullmann · 1996 LB Austria Standard 64 66 63 42 60 47 80 92 95 76 91 850K
Mehdi Mostefa · 1983 CM Algeria Standard 64 77 45 66 77 75 42 56 53 68 68 640K
Mehdi Tahrat · 1990 CB Algeria Standard 64 79 82 51 54 74 73 49 78 83 68 850K
Mehdi Zeffane · 1992 RWB Algeria Standard 64 42 64 56 80 69 79 74 74 79 87 850K
Mica Pinto · 1993 LB Luxembourg Standard 64 41 46 65 94 71 61 90 66 82 93 1.8M
Michael Baidoo · 1999 CAM Ghana Standard 64 47 83 76 40 86 94 87 44 69 62 420K
Michael Hector · 1992 CB Jamaica Standard 64 83 44 95 42 62 52 82 44 93 68 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in