DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Anders Dreyer · 1998 RW Denmark Standard 76 40 87 74 88 52 59 51 72 87 80 1.8M
Andrea Cambiaso · 2000 LWB Italy Standard 76 86 79 64 75 42 42 43 52 70 55 640K
Andreas Christensen · 1996 CB Denmark Standard 76 69 90 62 76 74 91 93 58 83 77 3.1M
Andrew Robertson · 1994 LB Scotland Standard 76 70 95 77 81 70 60 65 68 44 70 1.8M
Ange-Yoan Bonny · 2003 ST Ivory Coast Standard 76 93 89 49 57 58 85 63 87 53 73 2.4M
Anton Stach · 1998 CM Germany Standard 76 75 48 50 81 51 56 91 60 68 63 1.8M
Arthur Theate · 2000 CB Belgium Standard 76 81 86 87 91 83 64 92 54 84 52 640K
Ayoze Pérez · 1993 ST Spain Standard 76 43 54 63 45 45 41 86 59 58 65 1.2M
Berat Djimsiti · 1993 CB Albania Standard 76 83 87 72 92 66 74 83 42 84 78 5.6M
Brennan Johnson · 2001 RW Wales Standard 76 56 52 90 68 90 74 83 73 75 93 2.4M
Carlos Romero · 2001 LB Spain Standard 76 52 72 72 71 62 86 51 81 81 67 850K
Classic Zola ST Italy Classic 76 73 93 83 65 92 82 63 67 47 67 420K
Cristian Tello · 1991 LM Spain Standard 76 47 91 65 79 43 69 94 74 64 82 2.4M
Crysencio Summerville · 2001 LW Netherlands Standard 76 59 73 40 58 88 48 94 73 50 59 420K
Dan Burn · 1992 CB England Standard 76 89 57 50 80 84 62 86 60 76 42 3.1M
Daniel Svensson · 2002 LWB Sweden Standard 76 69 88 84 89 72 53 75 84 89 84 5.6M
David Trezeguet ST France Standard 76 41 53 67 71 85 62 76 62 62 74 5.6M
Denis Zakaria · 1996 CDM Switzerland Standard 76 71 81 43 56 79 78 57 71 64 80 5.6M
Derek Brady RB Ireland Standard 76 57 76 81 44 51 93 51 56 63 50 2.4M
Dominic Calvert-Lewin · 1997 ST England Standard 76 61 56 81 95 72 65 40 47 85 52 3.1M
Dries Mertens · 1987 SS Belgium Standard 76 87 78 70 90 53 46 41 44 59 59 3.1M
Éder Eder · 1986 ST Italy Standard 76 64 79 66 56 93 92 49 49 94 47 1.8M
Edon Zhegrova · 1999 RM Kosovo Standard 76 49 63 79 48 90 60 86 68 94 51 420K
Emre Can · 1994 CM Germany Standard 76 86 60 53 79 49 86 57 95 59 95 2.4M
Ethan Ampadu · 2000 CDM Wales Standard 76 59 42 63 57 69 40 42 74 42 66 5.6M
Fabian Schär · 1991 CB Switzerland Standard 76 67 57 77 41 41 58 55 55 72 52 1.2M
Fabiano Santacroce · 1986 CB Italy Standard 76 42 50 68 90 46 79 55 53 44 82 3.1M
Federico Chiesa · 1997 RW Italy Standard 76 63 66 73 83 81 58 89 72 52 73 5.6M
Florian Lejeune · 1991 CB France Standard 76 50 50 40 94 86 43 80 65 50 50 5.6M
Folarin Balogun · 2001 ST USA Standard 76 65 55 59 68 58 87 82 67 49 79 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in