DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Bram Nuytinck · 1990 CB Netherlands Standard 63 40 65 50 56 81 83 66 42 95 50 1.8M
Brandon Aguilera · 2003 CM Costa Rica Standard 63 93 40 85 49 93 52 50 41 40 52 2.4M
Brandon Barker · 1996 LW England Standard 63 64 43 61 77 45 61 87 81 48 66 2.4M
Brandon Williams · 2000 LB England Standard 63 79 81 88 41 86 95 72 49 89 42 1.2M
Branislav Ninaj · 1994 CB Slovakia Standard 63 91 65 62 63 86 47 56 92 86 86 3.1M
Bruno Costa · 1997 CM Portugal Standard 63 61 77 90 64 91 83 44 56 91 70 1.2M
Bruno Jordão · 1998 CM Portugal Standard 63 63 71 48 48 52 77 84 61 76 82 420K
Bruno Miguel · 1982 CB Portugal Standard 63 69 65 50 95 87 68 40 88 73 90 5.6M
Bryan Soumaré · 1999 CAM France Standard 63 67 57 94 63 47 73 77 55 50 66 850K
Callum Morton · 2000 ST England Standard 63 44 41 78 93 70 86 85 56 72 87 2.4M
Callum Paterson · 1994 ST Scotland Standard 63 80 95 78 83 74 64 61 81 52 41 2.4M
Carles Soria · 1996 RB Spain Standard 63 62 93 76 60 57 45 81 80 79 89 1.8M
Carlos Harvey · 2000 CB Panama Standard 63 50 69 81 40 65 54 57 55 90 73 1.2M
Carlos Pineda · 1997 CDM Honduras Standard 63 86 69 72 86 86 90 74 81 71 63 3.1M
Cas Odenthal · 2000 CB Netherlands Standard 63 84 70 61 49 55 78 83 55 64 63 420K
Cédric Avinel · 1986 CB France Standard 63 85 61 73 54 80 53 65 64 94 87 850K
Cédric Teguia · 2001 RM Spain Standard 63 84 78 68 54 51 46 85 57 48 70 1.2M
Cedric Yambere · 1990 CB Central African Rep Standard 63 76 72 40 64 60 92 57 52 48 94 2.4M
Charlie Kirk · 1997 LM England Standard 63 86 78 61 57 43 86 48 72 58 42 1.2M
Charlie Patiño · 2003 CM England Standard 63 95 90 94 65 49 43 83 92 82 43 420K
Chico Banza · 1998 LW Angola Standard 63 48 94 41 92 76 89 71 74 57 42 850K
Chico Lamba · 2003 CB Portugal Standard 63 76 42 61 48 47 57 54 82 60 53 1.2M
Chido Obi · 2007 ST Denmark Standard 63 58 88 59 64 54 78 68 76 56 73 420K
Chris Brunt · 1984 LB Northern Ireland Standard 63 80 59 42 83 95 55 64 77 42 64 1.8M
Chris Gunter · 1989 RB Wales Standard 63 51 74 87 44 91 83 51 70 76 89 420K
Chris Martin · 1988 ST England Standard 63 89 76 63 59 88 92 89 93 90 52 5.6M
Christ Tiéhi · 1998 CDM Ivory Coast Standard 63 69 81 56 46 46 94 87 43 52 92 2.4M
Christian Kum · 1985 CB Germany Standard 63 75 68 60 83 65 69 48 45 71 61 420K
Christian Ramirez · 1991 ST USA Standard 63 69 92 41 73 90 52 70 61 73 47 2.4M
Christos Kourfalidis · 2002 CM Greece Standard 63 62 50 41 65 79 45 44 78 63 66 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in