DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Diego Hernández · 2000 LW Uruguay Standard 62 48 45 58 55 67 64 75 69 75 74 420K
Diogo Calila · 1998 RWB Mozambique Standard 62 69 73 66 82 87 57 45 65 80 80 1.8M
Diogo Costa · 1999 GK Portugal Standard 62 82 64 43 82 83 52 75 92 52 55 640K
Diogo Queirós · 1999 CB Portugal Standard 62 66 82 93 48 68 86 48 61 79 80 1.2M
Dion De Neve · 2001 LWB Belgium Standard 62 89 63 83 95 87 75 68 80 65 69 640K
Dion Lopy · 2002 CDM Senegal Standard 62 71 76 73 89 52 83 40 62 72 73 3.1M
Doan Van Hau · 1999 LB Vietnam Standard 62 71 88 90 68 85 89 48 44 82 74 1.8M
Dogukan Sinik · 1999 LW Turkey Standard 62 87 77 89 83 50 48 76 76 86 66 1.8M
Dreis Wuytens · 1991 CB Belgium Standard 62 79 70 72 75 84 68 73 68 42 91 5.6M
Driton Camaj · 1997 LW Montenegro Standard 62 53 82 45 81 73 67 67 58 84 75 1.2M
Dwight Gayle · 1989 ST England Standard 62 59 65 42 59 72 45 87 55 40 86 640K
Dyego Sousa · 1989 ST Brazil Standard 62 56 84 47 72 56 75 75 58 58 74 1.8M
Eber Bessa · 1992 CM Brazil Standard 62 87 42 91 59 88 79 91 90 88 92 2.4M
Eboue Kouassi · 1997 CDM Ivory Coast Standard 62 79 88 69 76 44 69 87 69 91 71 640K
Edouard Mendy · 1992 GK Senegal Standard 62 73 76 51 76 60 56 69 44 53 40 2.4M
Elder Santana · 1993 ST Brazil Standard 62 58 59 40 61 53 46 95 42 79 65 2.4M
Elias Sørensen · 1999 LW Denmark Standard 62 90 42 73 56 95 57 92 57 70 89 1.8M
Emiliano Ramos · 2005 LW Chile Standard 62 80 54 68 90 69 56 44 68 74 56 5.6M
Emmanuel Eboué · 1983 RB Ivory Coast Standard 62 62 40 64 78 72 49 80 76 46 55 420K
Erik Falkenburg · 1988 CAM Netherlands Standard 62 59 78 43 78 58 47 63 77 47 54 3.1M
Ernest Asante · 1988 RM Ghana Standard 62 64 72 83 71 65 57 42 51 76 91 3.1M
Ethan Ross · 2001 LM Scotland Standard 62 95 84 68 61 51 81 70 79 64 42 640K
Evan Rottier · 2002 CAM Netherlands Standard 62 92 78 93 85 42 84 86 47 49 68 850K
Fabio Blanco · 2004 LW Spain Standard 62 90 52 44 85 88 54 84 52 80 63 640K
Fabio Maistro · 1998 CM Italy Standard 62 51 53 89 62 76 78 81 75 78 80 3.1M
Fábio Nunes · 1992 LM Portugal Standard 62 58 83 79 53 80 92 44 55 93 59 2.4M
Fabrício Garcia · 2001 LW Cape Verde Standard 62 73 56 42 50 41 81 52 67 79 85 850K
Farès Chaibi · 2002 CM Algeria Standard 62 81 41 44 66 95 85 64 54 64 77 850K
Fares Ghedjemis · 2002 RW Algeria Standard 62 92 82 92 93 93 44 64 66 80 76 1.2M
Ferhat Gorgulu · 1991 CB Netherlands Standard 62 92 44 44 68 77 93 70 57 60 81 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in