DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Diogo Sousa · 2006 CDM Portugal Standard 60 45 95 75 88 58 94 61 44 51 88 420K
Do-young Yoon · 2006 RW Korea Republic Standard 60 59 49 69 63 89 50 62 77 59 57 850K
Doke Schmidt · 1992 RB Netherlands Standard 60 66 83 80 66 58 44 81 93 89 81 420K
Dominic Ball · 1995 CDM England Standard 60 82 41 69 80 86 92 95 59 90 87 3.1M
Dominic Samuel · 1994 ST England Standard 60 94 92 42 59 79 51 56 77 74 40 5.6M
Dragos Nedelcu · 1997 CM Romania Standard 60 77 43 89 82 87 70 84 58 53 85 3.1M
Draško Božović · 1988 CDM Montenegro Standard 60 74 64 76 77 66 56 86 83 70 80 2.4M
Driess Saddiki · 1996 CDM Morocco Standard 60 48 85 62 41 93 43 77 93 88 47 3.1M
Dušan Bakić · 1999 ST Montenegro Standard 60 56 87 60 58 75 85 78 71 52 44 3.1M
Dylan Mertens · 1995 CAM Netherlands Standard 60 56 88 57 75 69 65 64 82 93 90 640K
Dylan Tait · 2001 CDM Scotland Standard 60 76 61 47 62 76 81 74 76 46 70 1.2M
Edgar Costa · 1987 RW Portugal Standard 60 56 64 85 66 48 91 76 40 63 41 1.8M
Édgar Méndez · 1990 RM Spain Standard 60 71 62 66 84 64 94 91 80 60 48 850K
Edoardo Masciangelo · 1996 LM Italy Standard 60 93 60 56 61 94 45 80 59 70 72 1.2M
Eduardo Fereira · 2000 RB Venezuela Standard 60 95 72 63 48 59 71 69 61 80 77 2.4M
Ehije Ukaki · 2004 RW Nigeria Standard 60 55 63 47 40 49 87 78 61 77 60 850K
Elias Hoff Melkersen · 2002 ST Norway Standard 60 71 73 61 49 92 84 95 62 85 87 1.8M
Elijah Dijkstra · 2006 RB Netherlands Standard 60 56 74 69 79 60 92 70 55 43 42 420K
Elvis Colucci CM Italy Standard 60 93 74 83 67 72 86 51 82 63 55 5.6M
Emil Bergstrom · 1993 CB Sweden Standard 60 82 60 76 90 59 59 80 51 40 62 1.2M
Emile Acquah · 2000 ST England Standard 60 50 41 41 52 72 48 85 85 79 46 1.8M
Emilio Kehrer · 2002 ST Germany Standard 60 40 61 41 51 54 54 95 82 83 69 420K
Emilio MacEachen · 1992 CB Uruguay Standard 60 75 71 95 54 57 44 95 43 89 94 640K
Emmanuel Akurugu · 2001 LB Ghana Standard 60 95 41 70 88 53 40 67 81 45 94 5.6M
Emre Demir · 2004 CAM Turkey Standard 60 63 80 43 58 63 77 87 61 81 54 1.8M
Enes Mahmutović · 1997 CB Luxembourg Standard 60 55 55 82 43 83 79 83 70 43 81 5.6M
Enzo Lombardo · 1998 LW France Standard 60 55 54 46 54 60 47 43 65 76 47 420K
Eric Monjonell · 2001 CB Spain Standard 60 64 59 94 50 88 71 63 54 41 84 2.4M
Erick Martínez CM Honduras Standard 60 45 57 53 83 84 87 79 94 80 74 5.6M
Erwin Koffi · 1995 RB France Standard 60 42 52 83 47 73 51 54 54 89 81 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in