Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Dan Casey · 1997 CB Ireland Standard 60 84 81 43 41 92 88 51 42 69 62 2.4M
Dane Murray · 2003 CB Scotland Standard 60 94 52 83 84 41 79 66 49 61 61 1.8M
Dani Morer · 1998 RB Spain Standard 60 45 64 67 59 87 50 72 76 41 54 5.6M
Dani Santos CM Venezuela Standard 60 48 90 63 70 62 52 54 70 80 78 3.1M
Daniel Harvie · 1998 LB Scotland Standard 60 80 93 42 42 76 44 90 84 76 42 640K
Daniel Karlsbakk · 2003 ST Norway Standard 60 79 45 53 45 42 82 82 56 89 94 1.8M
Daniel Oyegoke · 2003 RWB England Standard 60 79 88 84 72 54 53 60 61 54 92 640K
Daniël van Kaam · 2000 CDM Netherlands Standard 60 66 93 74 94 84 62 66 87 40 76 420K
Danny Holla · 1987 CM Netherlands Standard 60 92 44 45 82 84 73 95 74 42 72 850K
Daouda Weidmann · 2003 CM France Standard 60 51 66 81 60 56 61 60 47 64 44 3.1M
Darius Charles · 1987 CB England Standard 60 65 57 50 82 60 64 59 72 70 66 3.1M
Darryl Bakola · 2007 CAM France Standard 60 81 57 67 91 60 94 89 75 52 65 5.6M
David de Gea · 1990 GK Spain Special 60 94 41 88 75 76 86 92 71 72 53 5.6M
David Edwards · 1986 CM Wales Standard 60 78 91 69 87 83 87 77 91 47 89 2.4M
David Odogu · 2006 CB Germany Standard 60 88 79 50 70 91 53 45 78 91 68 3.1M
David Tavares · 1999 CM Cape Verde Standard 60 81 68 54 56 71 92 95 55 78 57 5.6M
David Wheeler · 1990 RM England Standard 60 88 85 68 78 70 62 53 48 83 64 640K
Declan Drysdale · 1999 CB England Standard 60 76 82 89 93 56 78 56 51 50 76 420K
Declan Gallagher · 1991 CB Scotland Standard 60 68 93 71 89 53 70 70 57 47 89 640K
Denis Genreau · 1999 CAM Australia Standard 60 62 43 81 81 88 65 79 51 94 71 2.4M
Derick Poloni · 1993 LWB Brazil Standard 60 93 83 91 59 72 83 82 72 53 81 1.8M
Deron Payne · 2002 RB Trinidad & Tobago Standard 60 92 85 47 42 90 72 53 69 76 66 640K
Deroy Duarte · 1999 CM Cape Verde Standard 60 54 51 50 47 55 64 84 94 70 83 420K
Dexter Lembikisa · 2003 RB Jamaica Standard 60 72 74 49 81 47 69 75 47 47 45 640K
Deyvison Bessas · 1988 LB Brazil Standard 60 84 87 65 82 54 86 64 50 68 57 850K
Diego Duarte · 2002 ST Paraguay Standard 60 75 68 71 41 53 79 56 41 72 58 850K
Diego Ivo · 1989 CB Brazil Standard 60 46 60 47 64 82 44 47 43 71 80 420K
Diego Rosa · 2002 CM Brazil Standard 60 86 71 80 75 88 85 81 41 42 46 1.2M
Diego Zuppel · 2002 ST Italy Standard 60 70 49 82 45 80 75 81 44 41 92 2.4M
Dimitri Cavare · 1995 RB France Standard 60 47 67 83 73 81 51 57 63 81 77 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập