Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Bryan Cabezas · 1997 LW Ecuador Standard 60 85 86 46 65 79 75 44 65 85 93 640K
Callan Elliot · 1999 RB New Zealand Standard 60 54 80 47 77 77 86 95 61 93 43 2.4M
Callum Hendry · 1997 ST Scotland Standard 60 93 44 85 93 60 77 84 66 70 47 1.2M
Callum Morris · 1990 CB Scotland Standard 60 40 70 79 70 41 85 63 87 72 47 2.4M
Carlos Gutiérrez · 1991 CB Spain Standard 60 71 81 71 85 50 87 44 74 49 54 3.1M
Carlos Isaac · 1998 RB Spain Standard 60 84 84 68 72 45 41 67 57 50 81 1.2M
Carlos Mendes Gomes · 1998 LW Guinea-Bissau Standard 60 86 69 70 94 76 54 65 61 92 89 3.1M
Casper Krygård RM Faroe Islands Standard 60 70 91 90 72 88 48 57 58 69 90 420K
Cauê Caruso Alves · 2002 ST Brazil Standard 60 94 50 58 71 47 42 89 88 53 81 2.4M
Cédric Nuozzi · 2006 LW Belgium Standard 60 65 75 92 62 91 57 42 69 79 56 850K
Charles-Andreas Brym · 1998 ST Canada Standard 60 54 53 65 48 49 61 69 81 85 52 640K
Charlie Adam · 1985 CM Scotland Standard 60 66 72 64 66 58 88 75 53 77 56 420K
Charlie Austin · 1989 ST England Standard 60 78 66 62 68 78 67 92 74 48 86 2.4M
Charlie Mulgrew · 1986 CB Scotland Standard 60 65 72 72 62 72 91 73 67 50 59 640K
Cheick Doukouré · 1992 CDM Ivory Coast Standard 60 74 45 74 92 53 58 58 83 71 79 640K
Chey Dunkley · 1992 CB Jamaica Standard 60 54 76 69 90 92 64 77 53 89 82 1.2M
Chris Lokesa · 2004 LW Belgium Standard 60 75 92 45 43 58 74 92 93 69 42 1.2M
Chris Stokes · 1991 CB England Standard 60 43 43 79 55 78 56 80 89 51 51 3.1M
Christophe Mandanne · 1985 ST France Standard 60 94 89 57 86 77 60 78 51 47 41 1.2M
Christopher Mamengi · 2001 CB Netherlands Standard 60 78 87 75 52 52 77 74 42 84 61 2.4M
Cian Hayes · 2003 RW Ireland Standard 60 75 86 63 73 93 59 48 79 56 45 1.2M
Cícero Clebson Alves Santana · 1997 CDM Brazil Standard 60 77 93 86 95 83 70 92 63 68 85 1.8M
Cillian Sheridan · 1989 ST Ireland Standard 60 46 81 71 62 83 81 65 84 60 58 3.1M
Clésio Baúque · 1994 LW Mozambique Standard 60 88 60 87 48 51 75 40 88 93 82 1.8M
Colin Kazim Richards · 1986 ST Turkey Standard 60 48 85 91 45 44 57 67 81 67 91 1.2M
Conor Masterson · 1998 CB Ireland Standard 60 86 73 73 69 78 57 89 93 58 66 2.4M
Corey O'Keeffe · 1998 RB Ireland Standard 60 62 94 47 68 53 92 61 95 84 75 1.8M
Corry Evans · 1990 CM Northern Ireland Standard 60 73 51 62 75 56 90 81 51 82 65 1.8M
Cristian Salvador · 1994 CM Spain Standard 60 48 94 84 45 47 45 67 70 64 72 850K
Cristopher Núñez · 1997 CAM Costa Rica Standard 60 67 73 87 78 77 85 63 87 46 90 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập