Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Esmiraldo Sá Silva · 1997 ST Guinea-Bissau Standard 60 94 41 92 64 79 58 66 64 63 56 850K
Estanis Pedrola · 2003 LW Spain Standard 60 64 74 68 56 45 73 63 57 56 74 1.2M
Ester Sokler · 1999 ST Slovenia Standard 60 68 74 51 73 67 60 56 65 93 89 640K
Ethan Williams · 2005 LM England Standard 60 41 71 94 87 43 71 78 87 62 69 850K
Eugenio D'Ursi · 1995 LW Italy Standard 60 62 94 44 64 76 62 42 47 79 64 640K
Eugenio Pizzuto · 2002 CDM Mexico Standard 60 40 91 42 41 64 69 93 43 51 75 640K
Fabio China · 1992 LB Portugal Standard 60 91 43 40 47 54 48 42 46 41 85 850K
Fabio González · 1997 CM Spain Standard 60 55 91 92 67 49 50 50 76 54 75 1.8M
Fábio Ronaldo · 2001 LW Portugal Standard 60 70 63 76 80 90 80 76 45 88 69 640K
Fabrício Isidoro · 1992 CM Brazil Standard 60 90 77 62 71 92 48 85 63 93 67 1.8M
Facundo Zabala · 1999 LB Argentina Standard 60 58 84 66 67 47 52 42 65 57 84 850K
Federico Mattiello · 1995 RB Italy Standard 60 40 44 90 79 41 95 88 62 47 88 1.2M
Felippe Cardoso · 1998 ST Brazil Standard 60 63 93 72 94 46 67 40 81 75 77 2.4M
Félix Crisanto · 1990 RB Honduras Standard 60 45 56 71 78 44 66 43 65 42 53 2.4M
Filippo Berra · 1995 RB Italy Standard 60 48 40 54 91 49 43 78 58 77 67 3.1M
Filippo Missori · 2004 RB Italy Standard 60 56 93 88 60 45 92 94 58 64 58 3.1M
Finley Munroe · 2005 LB England Standard 60 66 64 88 45 49 85 74 62 93 78 420K
Flávio Nazinho · 2003 LB Portugal Standard 60 77 62 56 40 91 52 45 73 58 83 640K
Flavio Russo · 2004 ST Italy Standard 60 54 83 86 49 62 94 56 50 62 43 850K
Florian Jozefzoon · 1991 RM Suriname Standard 60 48 42 68 85 51 71 93 84 62 88 2.4M
Floris Smand · 2003 CB Netherlands Standard 60 95 75 95 71 69 79 64 54 91 89 3.1M
Fodé Fofana · 2002 ST Netherlands Standard 60 50 70 95 50 88 93 81 81 49 72 850K
Fodé Sylla · 2006 CDM France Standard 60 92 65 95 85 73 41 85 52 90 75 420K
Fraizer Campbell · 1987 ST England Standard 60 58 61 59 61 61 54 84 95 67 49 3.1M
Francesco Coppola · 2005 CB Italy Standard 60 52 53 64 47 59 40 58 70 61 46 5.6M
Fraser Murray · 1999 LM Scotland Standard 60 88 76 89 91 95 95 92 76 88 50 1.2M
Fredrik Oldrup Jensen · 1993 CDM Norway Standard 60 56 59 44 84 78 59 50 59 84 69 1.8M
Freek Heerkens · 1989 CB Netherlands Standard 60 48 83 60 84 83 74 58 51 66 75 850K
Friday Ubi Etim · 2002 ST Nigeria Standard 60 71 78 71 63 71 56 58 74 41 65 850K
Gabriel Misehouy · 2005 CAM Netherlands Standard 60 83 78 72 70 46 69 70 81 66 50 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập