Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Gabriele Gori · 1999 ST Italy Standard 60 40 69 80 42 62 60 88 52 72 50 5.6M
Gaetan Paquiez · 1994 RB France Standard 60 76 75 95 56 57 56 81 62 42 78 3.1M
Gassan Ahadme · 2000 ST Morocco Standard 60 52 95 70 70 93 52 41 67 58 70 1.2M
Gavin Kilkenny · 2000 CM Ireland Standard 60 62 64 87 68 44 95 60 64 87 55 1.2M
George Moncur · 1993 CM England Standard 60 91 94 78 89 89 84 49 74 83 88 420K
Georges Mandjeck · 1988 CDM Cameroon Standard 60 67 59 83 70 49 69 40 70 40 85 5.6M
Gerald Alders · 2005 RB Netherlands Standard 60 90 51 95 70 54 76 41 69 57 47 1.8M
Giannis-Fivos Botos · 2000 CAM Greece Standard 60 40 78 74 89 83 48 77 63 52 76 2.4M
Giuseppe Loiacono · 1991 CB Italy Standard 60 57 62 82 51 57 52 89 59 79 55 1.2M
Glenn Middleton · 2000 LW Scotland Standard 60 86 61 75 80 71 83 55 93 58 40 640K
Gonçalo Costa · 2000 LWB Portugal Standard 60 87 56 76 91 86 57 47 78 75 62 2.4M
Gor Manvelyan · 2002 CAM France Standard 60 77 58 68 47 86 85 55 75 95 91 2.4M
Grant Leadbitter · 1986 CM England Standard 60 44 54 82 83 64 59 53 80 76 70 1.8M
Guglielmo Vicario · 1996 GK Italy Standard 60 52 92 69 41 57 83 77 76 50 59 2.4M
Guilherme Romão · 1997 LB Brazil Standard 60 82 83 59 82 85 77 69 74 62 40 420K
Gustavo Ermel · 1995 RM Brazil Standard 60 51 68 90 76 42 93 81 60 63 75 3.1M
Gustavo Mendonça · 2003 CM Portugal Standard 60 83 54 91 66 73 41 92 52 49 82 1.8M
Haris Duljevic · 1993 LM Bosnia & Herzegovina Standard 60 65 74 55 90 82 62 77 77 56 57 420K
Harouna Djibirin · 2006 RW Cameroon Standard 60 74 94 59 44 59 48 87 79 46 92 850K
Harry Arter · 1989 CM England Standard 60 74 68 42 66 74 76 41 51 91 60 1.2M
Harry Paton · 1998 CM Canada Standard 60 44 73 49 59 40 64 87 52 82 78 1.2M
Harvey Knibbs · 1999 CAM England Standard 60 40 78 50 66 46 47 64 80 75 70 850K
Haxzel Quirós · 1998 RB Costa Rica Standard 60 46 71 89 72 61 67 83 72 90 77 3.1M
Hayato Inamura · 2002 CB Japan Standard 60 93 51 63 51 66 46 80 64 65 77 420K
Hayden Matthews · 2004 CB Australia Standard 60 65 41 85 87 85 49 52 67 74 47 2.4M
Hayden Muller · 2002 CB England Standard 60 68 53 55 66 87 61 58 90 89 60 1.2M
Henri Lansbury · 1990 CM England Standard 60 75 77 92 91 40 77 76 73 86 87 5.6M
Hesham Salah · 1997 RB Egypt Standard 60 69 49 62 91 84 69 79 61 88 41 850K
Ho-yeon Jeong · 2000 CM Korea Republic Standard 60 58 69 64 86 66 56 77 62 91 88 5.6M
Hugo Sochůrek · 2008 CM Czech Republic Standard 60 89 77 44 90 54 75 83 70 67 84 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập