Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Hugo Vallejo · 2000 LW Spain Standard 60 64 83 50 85 40 77 54 55 54 78 3.1M
Hyun-taek Cho · 2001 LB Korea Republic Standard 60 88 54 82 45 52 47 54 42 55 64 1.2M
Ibrahim Alhassan · 1996 CDM Nigeria Standard 60 58 73 62 76 79 80 76 91 82 93 2.4M
Ibrahim Dresević · 1997 CB Sweden Standard 60 74 52 40 78 84 94 60 56 50 64 2.4M
Ilmari Niskanen · 1997 RW Finland Standard 60 48 66 43 61 70 80 47 67 42 81 420K
Innocent Maela · 1992 LB South Africa Standard 60 59 64 66 42 51 85 42 50 55 92 2.4M
Isaac Afful · 1999 LB Ghana Standard 60 76 65 50 80 52 62 91 89 59 86 1.8M
Issouf Sissokho · 2002 CM Mali Standard 60 65 56 67 91 71 70 60 63 89 71 420K
Iva Gelashvili · 2001 CB Georgia Standard 60 50 68 45 67 84 46 70 64 45 73 3.1M
Iván Anderson · 1997 RB Panama Standard 60 92 75 66 61 87 79 70 68 47 46 2.4M
Ivan Dolček · 2000 RW Croatia Standard 60 52 80 76 62 76 40 66 62 85 84 5.6M
Iyad Mohamed · 2001 CDM Comoros Standard 60 79 42 88 83 63 74 72 85 87 60 3.1M
Jack Baldwin · 1993 CB England Standard 60 72 78 60 80 64 58 51 70 47 46 850K
Jack Payne · 1994 CAM England Standard 60 91 82 65 84 92 95 64 70 79 71 3.1M
Jacopo Da Riva · 2000 CM Italy Standard 60 48 79 47 46 79 65 95 87 86 58 420K
Jake Wright · 1986 CB England Standard 60 52 70 51 86 58 41 69 43 44 58 850K
James Husband · 1994 LB England Standard 60 49 88 42 85 92 74 68 79 77 94 1.8M
James Ndjeungoue · 2003 CB Cameroon Standard 60 42 80 59 46 72 85 86 52 95 57 850K
James Trafford · 2002 GK England Special 60 71 90 66 64 72 45 65 80 79 64 1.2M
Jamie Murphy · 1989 LM Scotland Standard 60 41 73 46 52 57 74 48 68 86 44 5.6M
Jan Oblak · 1993 GK Slovenia Standard 60 66 73 59 40 79 73 78 68 40 58 1.2M
Jarchinio Antonia · 1990 RM Curacao Standard 60 83 91 87 50 79 65 76 58 54 62 2.4M
Jaroslav Navratil · 1991 RW Czech Republic Standard 60 76 71 52 93 77 41 84 46 58 52 1.8M
Jason Cummings · 1995 ST Australia Standard 60 95 68 52 56 94 82 56 40 50 59 1.8M
Jason Holt · 1993 CM Scotland Standard 60 78 62 81 43 64 50 51 52 51 84 2.4M
Jason Lokilo · 1998 RW DR Congo Standard 60 40 42 58 65 58 41 80 41 68 64 420K
Javi Serrano · 2000 CM Spain Standard 60 54 52 66 91 72 76 62 42 63 91 850K
Jay Matete · 2001 CM England Standard 60 91 61 45 54 86 95 87 89 68 71 640K
Jean Pierre Archimbaud · 1994 CDM Peru Standard 60 45 58 77 86 55 56 47 81 80 56 1.2M
Jefferson Brenes · 1997 CDM Costa Rica Standard 60 49 51 45 86 79 72 75 72 79 45 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập