DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Neven Subotic · 1988 CB Serbia Standard 74 83 50 56 40 80 93 71 68 42 42 2.4M
Nikola Krstović · 2000 ST Montenegro Standard 74 82 56 56 81 67 63 67 74 49 69 3.1M
Noah Okafor · 2000 LW Switzerland Standard 74 58 79 67 65 40 90 57 70 92 66 5.6M
Noah Sadiki · 2004 CM DR Congo Standard 74 67 83 54 94 89 95 79 46 43 78 2.4M
Odilon Kossounou · 2001 CB Ivory Coast Standard 74 57 79 77 43 88 66 58 55 62 74 420K
Odion Ighalo · 1989 ST Nigeria Standard 74 51 91 61 66 90 87 68 86 59 78 3.1M
Oleksandr Zubkov · 1996 RW Ukraine Standard 74 93 92 51 86 92 70 74 88 74 53 3.1M
Olivier Boscagli · 1997 CB France Standard 74 48 47 49 65 54 84 93 79 61 64 420K
Oscar Gloukh · 2004 CAM Israel Standard 74 92 62 80 51 47 94 43 45 80 55 2.4M
Paco Alcácer · 1993 ST Spain Standard 74 92 62 68 57 52 67 71 71 61 88 1.2M
Pavel Šulc · 2000 CAM Czech Republic Standard 74 87 54 68 66 68 92 79 40 42 72 2.4M
Pep Chavarría · 1998 LB Spain Standard 74 48 78 59 42 85 45 71 40 93 41 640K
Pervis Estupiñán · 1998 LWB Ecuador Standard 74 81 67 90 71 44 69 68 79 70 51 2.4M
Petar Musa · 1998 ST Croatia Standard 74 42 75 62 95 62 79 90 93 95 88 850K
Pierre Lees-Melou · 1993 CDM France Standard 74 57 63 91 94 65 83 62 42 80 84 1.8M
Pio Esposito · 2005 ST Italy Standard 74 67 52 84 71 54 76 76 78 56 84 3.1M
Presnel Kimpembe · 1995 CB France Standard 74 83 66 78 74 77 56 59 94 46 75 1.8M
Quinten Timber · 2001 CM Netherlands Standard 74 77 86 92 45 52 78 54 68 82 79 2.4M
Ramiro Funes Mori · 1991 CB Argentina Standard 74 68 42 40 73 56 49 58 41 41 62 1.2M
Rasmus Kristensen · 1997 RB Denmark Standard 74 67 49 55 52 46 78 90 40 54 72 420K
Raúl Jiménez · 1991 ST Mexico Standard 74 57 90 56 62 93 47 51 70 60 82 5.6M
Richarlison de Andrade · 1997 ST Brazil Standard 74 46 40 61 87 77 53 81 83 65 65 1.8M
Roberto Pereyra · 1991 SS Argentina Standard 74 62 77 65 84 61 83 88 66 79 57 1.8M
Rodrigo Bentancur · 1997 CDM Uruguay Standard 74 75 56 94 42 95 81 67 55 70 71 1.2M
Rubén García · 1993 RW Spain Standard 74 76 46 62 80 72 94 61 78 50 81 850K
Ruben Vargas · 1998 LW Switzerland Standard 74 47 76 66 41 58 77 48 81 66 55 5.6M
Ryan Christie · 1995 CM Scotland Standard 74 56 63 81 47 91 77 53 47 41 48 640K
Sam Beukema · 1998 CB Netherlands Standard 74 63 93 42 88 45 84 81 74 91 92 1.8M
Santiago Giménez · 2001 ST Mexico Standard 74 81 86 89 59 51 69 50 68 64 61 640K
Sepp van den Berg · 2001 CB Netherlands Standard 74 53 41 87 53 63 56 61 55 67 76 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in