Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Liam Delap · 2003 ST England Standard 74 53 52 59 71 89 41 71 72 60 72 1.8M
Lloyd Kelly · 1998 CB England Standard 74 82 53 79 88 92 75 53 48 85 58 1.8M
Loic Perrin · 1985 CB France Standard 74 56 70 71 67 42 71 48 75 57 75 850K
Lorenzo Pellegrini · 1996 CAM Italy Standard 74 40 43 51 79 58 60 94 81 45 64 420K
Lucas Biglia · 1986 CDM Argentina Standard 74 61 80 68 53 86 80 63 78 41 91 420K
Lucas Ocampos · 1994 LW Argentina Standard 74 92 93 80 86 47 58 52 51 82 48 2.4M
Lucas Paquetá · 1997 CAM Brazil Standard 74 53 57 61 68 51 65 63 92 87 66 420K
Lucas Verissimo · 1995 CB Brazil Standard 74 62 62 95 77 54 47 43 43 83 62 1.8M
Luis Rioja · 1993 RM Spain Standard 74 72 84 48 54 51 81 74 59 45 72 420K
Luis Sinisterra · 1999 LW Colombia Standard 74 90 83 78 45 95 74 50 95 94 67 5.6M
Lukas Podolski · 1985 LM Germany Standard 74 68 53 73 43 69 74 83 76 47 56 640K
Lukáš Provod · 1996 LM Czech Republic Standard 74 60 72 45 77 77 87 51 88 50 78 850K
Manor Solomon · 1999 LW Israel Standard 74 74 69 92 53 80 75 44 91 82 55 3.1M
Marc Bartra · 1991 CB Spain Standard 74 51 64 68 41 73 62 70 81 69 81 850K
Marco Andreolli · 1986 CB Italy Standard 74 49 44 52 51 43 93 92 57 40 89 640K
Marcos Rojo · 1990 CB Argentina Standard 74 93 91 43 79 55 81 92 94 88 86 5.6M
Mario Lemina · 1993 CDM Gabon Standard 74 80 50 63 51 45 55 68 93 66 80 640K
Mario Pašalić · 1995 CM Croatia Standard 74 85 73 89 40 66 86 92 51 73 82 640K
Matthieu Udol · 1996 LWB France Standard 74 65 50 69 90 64 45 68 72 74 90 420K
Matthis Abline · 2003 LW France Standard 74 68 83 45 90 84 90 77 88 89 88 640K
Mauro Arambarri · 1995 CM Uruguay Standard 74 76 43 55 75 42 48 45 56 91 87 2.4M
Maxence Caqueret · 2000 CM France Standard 74 60 57 85 76 44 55 56 86 81 69 3.1M
Merih Demiral · 1998 CB Turkey Standard 74 45 81 54 54 77 52 76 40 50 74 1.8M
Michael Krohn-Dehli · 1983 LM Denmark Standard 74 61 45 89 69 46 92 91 82 89 92 3.1M
Miguel Almirón · 1994 RW Paraguay Standard 74 64 95 89 92 77 53 74 91 58 83 1.8M
Milan van Ewijk · 2000 RB Netherlands Standard 74 66 83 65 64 65 41 76 58 61 92 640K
Moses Simon · 1995 LW Nigeria Standard 74 65 66 94 47 65 62 42 84 61 92 640K
Nahuel Molina · 1998 RB Argentina Standard 74 40 56 45 59 74 78 85 49 50 42 1.8M
Natan Bernardo de Souza · 2001 CB Brazil Standard 74 56 62 55 57 56 42 45 78 52 64 3.1M
Nathan Collins · 2001 CB Ireland Standard 74 49 42 84 76 44 48 65 76 63 61 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập