Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jan-Niklas Beste · 1999 LM Germany Standard 74 43 90 93 47 79 79 44 59 66 60 1.2M
Javi Fuego · 1984 CDM Spain Standard 74 41 56 50 63 65 62 67 63 72 72 2.4M
Javier Hernández · 1988 ST Mexico Standard 74 64 82 75 85 88 90 57 75 61 44 640K
Jefferson Savarino · 1996 RM Venezuela Standard 74 79 78 64 51 57 89 73 44 66 56 420K
Jhon Arias · 1997 RW Colombia Standard 74 79 90 59 51 53 53 42 48 45 56 2.4M
Jhon Córdoba · 1993 ST Colombia Standard 74 59 65 95 93 59 78 66 86 95 71 3.1M
Joe Gomez · 1997 CB England Standard 74 87 95 52 88 84 86 85 51 48 50 1.8M
Johnny Cardoso · 2001 CM USA Standard 74 91 78 48 64 67 92 53 67 42 69 3.1M
Jonathan Viera · 1989 CAM Spain Standard 74 86 50 50 46 43 58 42 85 85 89 5.6M
Jose Vayá · 1998 CDM Spain Standard 74 61 46 48 42 78 45 59 78 73 42 640K
Juan Miranda · 2000 LB Spain Standard 74 91 91 83 74 94 86 84 64 47 61 2.4M
Jørgen Strand Larsen · 2000 ST Norway Standard 74 67 76 40 41 44 80 74 70 49 94 2.4M
Kasper Høgh · 2000 ST Denmark Standard 74 81 92 65 87 70 67 48 42 88 47 1.2M
Keinan Davis · 1998 ST England Standard 74 56 57 73 42 52 83 83 46 60 56 2.4M
Kenneth Taylor · 2002 CM Netherlands Standard 74 62 82 40 63 57 88 86 45 75 79 1.8M
Kevin Danso · 1998 CB Austria Standard 74 93 91 60 72 63 62 76 95 93 42 850K
Kevin Mac Allister · 1997 CB Argentina Standard 74 88 81 64 65 85 67 55 50 47 69 2.4M
Kevin Volland · 1992 SS Germany Standard 74 70 88 57 43 59 62 63 76 79 65 1.2M
Kevin Santos Lopes de Macedo · 2003 LW Brazil Standard 74 92 49 63 86 90 70 64 41 66 40 850K
Kieran Trippier · 1990 RB England Standard 74 81 92 84 55 46 47 46 40 87 48 2.4M
Kiernan Dewsbury-Hall · 1998 CAM England Standard 74 61 75 41 46 56 80 64 71 51 81 5.6M
Kobbie Mainoo · 2005 CDM England Standard 74 80 56 69 92 91 77 81 90 75 51 850K
Kurt Zouma · 1994 CB France Standard 74 66 91 91 95 54 72 63 55 60 61 850K
Kyle Walker · 1990 RB England Standard 74 88 63 53 85 40 73 64 41 41 74 850K
Largie Ramazani · 2001 LM Belgium Standard 74 93 40 93 78 81 90 89 68 50 58 1.8M
Leon Bailey · 1997 RW Jamaica Standard 74 91 62 69 92 90 50 47 47 65 77 640K
Leonardo Lelo · 2000 LWB Portugal Standard 74 95 59 73 53 41 91 89 63 76 58 3.1M
Levi Colwill · 2003 CB England Standard 74 50 73 43 73 62 49 65 83 46 80 640K
Lewis Cook · 1997 CDM England Standard 74 50 54 50 86 67 51 90 84 56 67 5.6M
Lewis Dunk · 1991 CB England Standard 74 69 54 45 63 62 55 55 93 95 64 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập