DLS Player Database — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Log in hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

PlayerPositionNationalityCard type OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Aboubacar Ali · 2006 LW France Standard 56 56 82 80 56 51 65 82 84 43 45 850K
Adam Boayar · 2005 SS Morocco Standard 56 41 49 76 52 71 88 86 43 88 94 5.6M
Adam Federici · 1985 GK Australia Standard 56 77 79 65 63 50 40 90 88 52 66 1.2M
Adam Oudjani · 2001 CAM Algeria Standard 56 88 43 85 56 67 90 59 61 85 77 420K
Adewale Oluwafemi Sapara · 1995 LM Nigeria Standard 56 85 48 85 63 66 69 66 73 68 84 2.4M
Afonso Patrão · 2007 ST Portugal Standard 56 43 50 76 48 79 94 42 50 62 69 1.8M
Alassane Diatta · 2005 CM Senegal Standard 56 84 43 94 87 92 50 81 95 86 57 850K
Alejandro Mestanza · 2004 CAM Spain Standard 56 94 42 87 58 91 41 58 44 59 90 420K
Aleksandar Berbatov RM Bulgaria Standard 56 82 60 78 53 94 76 72 52 95 93 1.8M
Alessio Brambilla · 2001 CDM Italy Standard 56 86 64 46 58 48 81 67 54 87 76 1.8M
Alex Castiello · 2007 ST Italy Standard 56 53 56 71 47 46 58 48 80 54 93 640K
Alex Lowry · 2003 CAM Scotland Standard 56 73 51 53 53 72 90 43 82 80 76 640K
Alex Marques · 2005 CB Portugal Standard 56 58 89 40 58 54 94 41 66 45 87 1.8M
Alex Vallejo · 1992 CDM Spain Standard 56 90 64 81 44 41 84 86 51 53 69 420K
Alexi Koum · 2006 LB France Standard 56 84 64 72 67 90 93 93 53 54 91 3.1M
Ali Al Habsi · 1981 GK Oman Standard 56 69 49 77 58 58 56 58 62 69 68 420K
Ali Crawford · 1991 CM Scotland Standard 56 67 73 87 87 51 85 68 79 81 62 2.4M
Ali Houary · 2005 SS Morocco Standard 56 45 63 49 52 61 55 45 60 51 77 1.2M
Allison Patrick Oliveira de Souz · 2002 CAM Brazil Standard 56 67 61 53 53 62 95 78 87 61 77 5.6M
Aloísio de Souza Genezio · 1996 CDM Brazil Standard 56 67 59 80 46 72 77 88 50 66 78 850K
Alphadjo Cissè · 2006 CAM Italy Standard 56 78 48 73 63 67 65 60 89 59 43 5.6M
Álvaro Valles · 1997 GK Spain Standard 56 70 85 84 61 64 74 88 40 72 65 2.4M
Amadou Cissé · 2006 CB Guinea Standard 56 49 94 57 76 71 80 91 65 75 76 640K
Amir Feratovič · 2002 CB Slovenia Standard 56 75 40 44 76 50 55 46 48 64 70 2.4M
Amir Ismaïl · 2004 ST Netherlands Standard 56 80 55 41 72 95 75 81 55 69 91 1.2M
André Raymond · 2000 LB Trinidad & Tobago Standard 56 85 49 63 60 92 51 47 62 62 50 1.2M
Andrea Sodero · 2004 CAM Italy Standard 56 51 41 85 68 64 82 77 42 55 90 1.2M
Andrey Felisberto dos S · 2002 CAM Brazil Standard 56 92 88 71 78 64 93 59 53 94 57 1.8M
André Seruca de Oliveira · 2000 CDM Portugal Standard 56 83 91 89 94 78 60 51 51 88 59 2.4M
Andy Smith · 2001 CB England Standard 56 71 48 60 69 48 40 78 75 79 47 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Sign up free Log in