Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Harry Toffolo · 1995 LB England Standard 66 72 80 82 93 49 48 83 87 68 60 3.1M
Hayato Araki · 1996 CB Japan Standard 66 48 79 56 68 73 78 51 83 53 49 1.8M
Hayden Carter · 1999 CB England Standard 66 43 63 88 76 68 42 75 94 57 66 1.2M
Hélder Costa · 1994 RW Angola Standard 66 45 70 62 69 57 46 69 76 46 95 1.8M
Henrik Meister · 2003 ST Denmark Standard 66 63 64 75 90 67 95 72 72 91 90 1.8M
Henrique Silva Milagres · 1994 LB Brazil Standard 66 88 84 48 72 55 90 63 83 48 95 2.4M
Hugo Bolin · 2003 LM Sweden Standard 66 54 44 90 60 66 75 46 43 58 52 1.2M
Ianis Stoica · 2002 LW Romania Standard 66 53 82 65 51 88 57 58 43 80 64 420K
Ibrahima Koné · 1999 ST Mali Standard 66 63 49 50 71 44 80 45 83 81 89 5.6M
Ibrahima Mbaye · 1994 RB Senegal Standard 66 95 64 54 92 55 50 81 64 41 68 2.4M
Idrissa Doumbia · 1998 CDM Ivory Coast Standard 66 66 84 80 90 55 61 53 62 46 54 5.6M
Igor Miladinović · 2003 CAM Serbia Standard 66 46 86 49 82 80 74 61 42 61 66 640K
Igor Silva · 1996 CB Brazil Standard 66 82 41 78 60 75 50 80 80 92 57 1.8M
Ikechi Anya · 1988 RM Scotland Standard 66 93 53 72 80 77 88 90 51 42 57 640K
Ime Okon · 2004 CB South Africa Standard 66 82 42 64 66 85 89 58 92 84 40 1.8M
Inigo Pérez · 1988 CM Spain Standard 66 70 64 65 53 83 94 65 91 41 42 5.6M
Ion Nicolaescu · 1998 ST Moldova Standard 66 66 57 41 57 77 95 58 69 46 72 640K
Isaac Kiese Thelin · 1992 ST Sweden Standard 66 48 84 59 89 94 49 94 62 77 92 420K
Ismaël Boura · 2000 LB France Standard 66 76 60 51 69 58 42 89 85 94 82 1.2M
Ismael Diallo · 1997 LB Ivory Coast Standard 66 51 58 50 74 52 76 65 57 90 73 850K
Ismaël Traoré · 1986 CB Ivory Coast Standard 66 78 94 49 63 52 45 64 40 73 72 1.8M
Iván Alejo · 1995 RM Spain Standard 66 46 73 55 87 50 68 43 68 82 47 1.8M
Iván Gil · 2000 CAM Spain Standard 66 92 86 85 42 60 63 58 85 64 59 2.4M
Ivan Kalyuzhnyi · 1998 CDM Ukraine Standard 66 86 68 92 53 66 58 67 56 91 63 420K
Ivan Radovanovic · 1988 CDM Serbia Standard 66 61 73 73 77 52 88 89 80 52 95 1.2M
Iván Sánchez · 1992 RW Spain Standard 66 57 44 48 43 42 41 71 79 88 43 2.4M
Jack Cork · 1989 CDM England Standard 66 40 64 51 76 79 56 69 95 62 62 850K
Jack Stacey · 1996 RB England Standard 66 46 88 75 88 65 68 58 54 74 71 1.2M
Jack Wilshere · 1992 CM England Standard 66 43 90 71 50 73 77 65 81 58 50 3.1M
Jaime Báez · 1997 LM Uruguay Standard 66 52 70 71 84 41 58 61 83 58 85 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập