Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Nat Phillips · 1997 CB England Standard 66 92 74 48 40 71 43 89 53 95 56 640K
Nathan de Souza · 1996 CAM Brazil Standard 66 92 86 70 79 50 59 84 66 49 68 850K
Nick D'Agostino · 1998 ST Australia Standard 66 65 89 60 56 89 60 66 73 84 86 3.1M
Nick Viergever · 1989 CB Netherlands Standard 66 54 62 67 43 66 57 72 43 41 80 850K
Nicolas De Préville · 1991 ST France Standard 66 66 89 74 41 52 91 64 67 73 45 1.8M
Nicolás Fonseca · 1998 CDM Uruguay Standard 66 56 53 54 42 53 95 57 77 48 63 3.1M
Nicolás Freire · 1994 CB Argentina Standard 66 81 41 57 69 80 67 58 50 48 65 3.1M
Nicolas Haas · 1996 CM Switzerland Standard 66 83 56 72 92 45 70 85 55 74 86 640K
Nicolas Madsen · 2000 CDM Denmark Standard 66 75 62 85 81 93 77 66 75 60 82 2.4M
Nicolas Viola · 1989 CAM Italy Standard 66 58 69 56 74 45 59 75 77 41 95 640K
Nikos Karelis · 1992 ST Greece Standard 66 57 41 49 58 67 47 80 72 51 71 1.2M
Nilson Loyola · 1994 LB Peru Standard 66 78 84 87 56 95 95 48 70 41 47 850K
Noah Cadiou · 1998 CM France Standard 66 63 70 44 90 54 59 46 56 89 74 420K
Noah Eile · 2002 CB Sweden Standard 66 64 75 94 81 61 62 48 46 53 84 850K
Nouha Dicko · 1992 ST Mali Standard 66 55 84 54 84 78 80 94 88 89 41 1.2M
Oier Luengo · 1997 CB Spain Standard 66 41 61 63 73 88 47 75 95 54 57 420K
Oleksandr Martynyuk · 2001 LB Ukraine Standard 66 50 79 66 85 75 51 65 63 75 83 850K
Oleksiy Gutsulyak · 1997 RM Ukraine Standard 66 83 66 65 86 58 57 74 41 90 71 640K
Oleksiy Sych · 2001 RB Ukraine Standard 66 69 80 54 64 73 94 92 49 93 78 3.1M
Oliver Burke · 1997 ST Scotland Standard 66 81 71 83 46 66 89 52 69 44 73 1.8M
Oliver Skipp · 2000 CDM England Standard 66 48 44 75 61 68 75 72 85 55 65 2.4M
Oliver Sorensen · 2002 CM Denmark Standard 66 43 58 90 67 74 86 55 86 61 58 1.2M
Omar Elabdellaoui · 1991 RB Norway Standard 66 58 87 41 42 70 63 50 83 67 65 420K
Omar Richards · 1998 LWB England Standard 66 90 62 79 83 67 71 42 53 87 68 2.4M
Omri Gandelman · 2000 CAM Israel Standard 66 57 45 44 70 63 68 53 77 47 46 1.2M
Ondrej Celustka · 1989 CB Czech Republic Standard 66 88 53 44 93 66 81 56 61 60 69 850K
Onel Hernández · 1993 RW Cuba Standard 66 45 44 40 78 77 58 74 64 76 93 640K
Oriol Rey · 1998 CDM Spain Standard 66 77 93 55 68 61 76 71 85 50 81 420K
Oriol Romeu · 1991 CDM Spain Standard 66 76 59 70 95 66 51 75 60 69 42 1.8M
Oscar Hiljemark · 1992 CM Sweden Standard 66 79 87 53 76 60 86 87 41 54 73 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập