Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Paulos Abraham · 2002 LW Sweden Standard 66 72 51 94 83 57 71 74 53 46 64 3.1M
Pavel Bucha · 1998 CM Czech Republic Standard 66 62 66 44 85 88 43 89 91 51 83 5.6M
Pedro Obiang · 1992 CM Equatorial Guinea Standard 66 70 42 40 69 60 66 66 91 42 73 1.8M
Pedro Silva Rocha · 1985 RB Portugal Standard 66 61 56 93 55 89 88 90 70 53 42 640K
Péter Baráth · 2002 CDM Hungary Standard 66 94 78 62 70 42 79 64 94 83 73 5.6M
Peter Etebo · 1995 CM Nigeria Standard 66 63 81 53 63 91 73 70 44 84 76 5.6M
Pietro Beruatto · 1998 LB Italy Standard 66 71 45 53 81 88 82 80 57 84 58 420K
Pietro Pellegri · 2001 ST Italy Standard 66 53 94 93 89 95 87 85 92 78 46 1.2M
Prince Oniangue · 1988 CDM France Standard 66 62 80 72 67 84 74 76 78 52 64 850K
Prince-Désir Gouano · 1993 CB France Standard 66 52 55 73 56 68 69 52 46 68 65 2.4M
Qazim Laci · 1996 CM Albania Standard 66 56 48 82 77 65 82 89 58 48 87 420K
Quincy Owusu-Abeyie · 1986 ST Ghana Standard 66 87 61 83 53 49 71 68 91 76 81 5.6M
Quique González · 1990 ST Spain Standard 66 72 91 40 91 57 81 90 76 85 78 3.1M
Rafa Obrador · 2004 LWB Spain Standard 66 54 89 56 89 95 54 68 58 46 70 5.6M
Rafa Soares · 1995 LB Portugal Standard 66 94 49 85 80 62 78 48 70 90 48 1.2M
Raffaele Palladino · 1984 LM Italy Standard 66 62 55 56 64 84 86 56 43 58 42 420K
Ragnar Vasoski CM Montenegro Standard 66 65 49 80 73 62 66 83 87 72 48 5.6M
Rahim Alhassane · 2002 LB Ivory Coast Standard 66 59 41 90 60 41 47 41 70 64 65 1.2M
Randy Nteka · 1997 ST Angola Standard 66 86 70 56 85 47 51 75 42 73 92 3.1M
Rarmani Edmonds-Green · 1999 CB England Standard 66 60 68 72 81 53 85 45 73 60 94 3.1M
Raul Opruț · 1998 LB Romania Standard 66 49 51 67 72 74 44 90 40 43 89 2.4M
Rayane Bounida · 2006 RW Morocco Standard 66 72 42 66 43 51 76 69 62 78 43 640K
Rechel Sidnei · 1989 CB Brazil Standard 66 83 85 51 73 48 76 94 69 44 68 850K
Reda Belahyane · 2004 CDM Morocco Standard 66 77 67 42 47 71 58 86 90 47 91 420K
Redouane Halhal · 2003 CB Morocco Standard 66 60 75 74 89 78 65 90 48 63 94 1.8M
Renat Dadashov · 1999 ST Azerbaijan Standard 66 94 72 43 54 74 94 42 77 83 89 2.4M
Renaud Cohade · 1984 CAM France Standard 66 48 55 41 70 63 53 42 82 65 66 2.4M
Rens Van Eijden · 1988 CB Netherlands Standard 66 90 66 48 47 56 70 79 79 65 87 3.1M
Rhian Brewster · 2000 ST England Standard 66 52 44 66 85 43 82 64 62 79 86 640K
Riad Nouri · 1985 RM France Standard 66 49 82 71 63 83 40 75 70 40 65 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập