Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Yohann Magnin · 1997 CDM France Standard 65 73 49 93 88 51 85 85 90 66 42 1.8M
Youssef El Arabi · 1987 ST Morocco Standard 65 49 72 53 61 73 62 62 57 85 48 1.8M
Youssef El Kachati · 1999 ST Morocco Standard 65 73 85 57 65 42 49 52 80 58 90 1.2M
Youssef Maleh · 1998 CM Morocco Standard 65 90 61 89 71 51 48 70 77 72 88 3.1M
Youssoufa Moukoko · 2004 ST Germany Standard 65 84 70 40 43 55 61 85 57 77 84 3.1M
Yu Hirakawa · 2001 RM Japan Standard 65 68 87 92 86 81 49 52 89 95 89 850K
Yukhym Konoplya · 1999 RB Ukraine Standard 65 41 68 80 41 52 52 80 69 71 41 2.4M
Yuri Ribeiro · 1997 LWB Portugal Standard 65 82 55 74 67 49 45 83 72 50 59 2.4M
Yuta Nakayama · 1997 CB Japan Standard 65 85 72 86 57 85 55 85 75 80 44 3.1M
Yvan Dibango · 2002 LB Cameroon Standard 65 54 72 59 68 90 49 74 82 65 75 3.1M
Zakaria Eddahchouri · 2000 ST Netherlands Standard 65 93 86 91 40 86 42 49 62 47 89 2.4M
Zan Rogelj · 1999 RM Slovenia Standard 65 54 86 71 82 51 74 56 49 53 51 420K
Zaydou Youssouf · 1999 CM France Standard 65 93 60 52 41 76 74 64 77 89 57 1.2M
Abdoul Tapsoba · 2001 ST Burkina Faso Standard 64 45 90 42 44 73 41 66 42 65 77 5.6M
Abdoulay Diaby · 1991 RW Mali Standard 64 45 61 66 88 72 73 47 90 59 47 850K
Abdoulaye Bamba · 1990 CB Ivory Coast Standard 64 55 78 83 75 53 81 95 59 91 87 1.8M
Abel Aguilar · 1985 CM Colombia Standard 64 86 59 55 49 87 72 54 47 93 78 640K
Abel Camara · 1990 ST Guinea-Bissau Standard 64 49 65 53 42 73 77 70 75 57 40 5.6M
Abou Kanté · 1994 ST Gambia Standard 64 65 80 70 58 80 67 62 85 90 55 2.4M
Adam Forshaw · 1991 CDM England Standard 64 89 84 89 78 65 40 58 44 56 45 420K
Adam Randell · 2000 CDM England Standard 64 65 65 68 81 41 64 49 41 52 52 3.1M
Adam Taggart · 1993 ST Australia Standard 64 43 76 58 62 47 81 80 54 59 40 5.6M
Adedire Mebude · 2004 RW Scotland Standard 64 51 61 70 49 40 62 45 66 83 45 1.8M
Adrian Bajrami · 2002 CB Switzerland Standard 64 42 44 55 59 73 82 42 85 75 67 1.8M
Adrián Butzke · 1999 ST Spain Standard 64 81 83 66 79 91 90 63 53 59 77 640K
Agustín Albarracín · 2005 LW Uruguay Standard 64 83 59 74 51 89 45 70 76 53 48 640K
Agustín Martegani · 2000 CAM Argentina Standard 64 57 77 43 69 87 95 50 47 92 84 640K
Ahmed Abdelkader · 1999 LW Egypt Standard 64 50 61 45 94 45 45 87 70 79 76 5.6M
Ahmed Mansour · 1994 CB Egypt Standard 64 41 88 70 45 54 72 45 78 48 84 5.6M
Aimen Moueffek · 2001 CM France Standard 64 69 87 51 46 48 53 54 68 46 80 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập