Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Lerin Duarte · 1990 CAM Netherlands Standard 64 55 44 51 71 77 50 65 83 54 70 3.1M
Lewis Baker · 1995 CM England Standard 64 62 84 86 42 95 45 82 54 53 90 640K
Liam Cooper · 1991 CB Scotland Standard 64 50 92 92 54 61 76 70 43 47 94 1.2M
Libor Kozák · 1989 ST Czech Republic Standard 64 88 74 81 90 95 74 60 46 67 87 1.2M
Loic Mbe Soh · 2001 CB France Standard 64 63 70 94 50 44 41 67 60 61 85 850K
Lorenzo Venuti · 1995 RB Italy Standard 64 70 61 63 64 57 81 86 47 88 74 5.6M
Luan Patrick · 2002 CB Brazil Standard 64 94 82 71 58 40 90 58 46 73 56 2.4M
Luca Oyen · 2003 LW Belgium Standard 64 92 80 49 87 93 61 74 41 66 58 3.1M
Luca Rizzo · 1992 CM Italy Standard 64 73 40 84 87 69 81 85 76 65 89 5.6M
Luca Vido · 1997 ST Italy Standard 64 67 55 75 69 52 71 47 50 62 71 850K
Lucas Cunha · 1997 CB Portugal Standard 64 74 79 53 92 86 88 76 41 56 78 420K
Lucas Oliveira · 1996 CB Brazil Standard 64 58 58 51 56 54 89 81 70 43 46 2.4M
Luís Asué · 2001 ST Equatorial Guinea Standard 64 69 41 50 86 87 50 86 78 64 53 2.4M
Luís Aurélio · 1988 CM Portugal Standard 64 90 60 65 55 49 43 68 66 72 48 850K
Luis Binks · 2001 CB England Standard 64 71 44 41 89 75 72 58 56 52 44 1.2M
Luis Garrido · 1990 CDM Honduras Standard 64 51 78 53 75 59 84 83 57 68 88 1.8M
Luis Machado · 1992 RM Portugal Standard 64 61 45 76 93 45 51 87 81 66 45 850K
Luis Ramos · 1999 ST Peru Standard 64 43 65 81 75 62 67 95 87 46 56 5.6M
Luís Miguel Afonso Fernandes · 1989 CAM Portugal Standard 64 68 83 89 48 91 62 64 91 59 78 5.6M
Luka Ilić · 1999 CAM Serbia Standard 64 54 84 78 94 91 59 50 76 79 92 1.8M
Luka Zahović · 1995 CAM Slovenia Standard 64 86 80 66 78 72 64 76 69 55 81 3.1M
Lukas Engel · 1998 LB Denmark Standard 64 85 57 58 46 67 68 44 66 54 78 5.6M
Lukas Lerager · 1993 CM Denmark Standard 64 85 92 70 66 84 77 42 53 51 59 420K
Luke Freeman · 1992 CAM England Standard 64 93 70 57 64 59 63 42 82 61 55 3.1M
Luke Graham · 2004 CB Scotland Standard 64 89 61 76 51 49 59 46 72 73 55 420K
Lyle Taylor · 1990 ST Montserrat Standard 64 46 57 81 52 86 81 93 77 90 42 420K
Lynden Gooch · 1995 LB USA Standard 64 62 69 95 60 74 52 44 45 82 86 850K
Maas Willemsen · 2003 CB Netherlands Standard 64 55 90 42 86 61 54 63 95 90 65 3.1M
Magnus Warming · 2000 LW Denmark Standard 64 57 65 61 58 76 61 69 95 95 48 640K
Mahamadou Nagida · 2005 LB Cameroon Standard 64 52 87 79 91 67 94 68 84 76 57 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập