Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Kévin Keben · 2004 CB Cameroon Standard 64 67 75 40 87 94 94 66 69 44 65 420K
Kevin Quevedo · 1997 LW Peru Standard 64 88 57 95 49 53 66 81 40 79 71 640K
Kevin Vázquez · 1993 RB Spain Standard 64 84 76 54 84 81 68 41 48 85 63 850K
Kevin Villodres · 2001 LW Spain Standard 64 59 46 58 92 47 63 83 79 54 51 640K
Khalis Merah · 2007 CAM France Standard 64 73 43 90 71 51 46 86 77 45 76 640K
Ki-je Lee · 1991 LB Korea Republic Standard 64 54 42 48 79 61 92 81 64 91 68 5.6M
Kieron Bowie · 2002 ST Scotland Standard 64 45 56 42 82 71 84 53 76 64 76 5.6M
Kobamelo Kodisang · 1999 RW South Africa Standard 64 81 59 64 55 56 74 68 81 88 73 1.2M
Komnen Andrić · 1995 ST Serbia Standard 64 43 86 82 57 87 69 43 76 64 66 420K
Kristijan Bistrović · 1998 CM Croatia Standard 64 81 75 85 45 91 77 79 85 73 91 5.6M
Kryštof Daněk · 2003 CAM Czech Republic Standard 64 88 83 43 93 93 70 88 75 73 71 2.4M
Kwame Poku · 2001 RW Ghana Standard 64 61 63 57 40 44 87 54 76 86 42 640K
Kwasi Wriedt · 1994 ST Ghana Standard 64 50 49 57 81 73 76 73 94 72 61 2.4M
Kyle Naughton · 1988 RB England Standard 64 58 88 45 81 70 92 62 62 56 84 1.8M
Kylian Kaïboué · 1998 CB France Standard 64 77 88 93 74 75 51 40 78 68 46 5.6M
Lasse Nordås · 2002 ST Norway Standard 64 40 92 57 88 43 63 95 40 41 88 850K
Lee Buchanan · 2001 LB England Standard 64 62 40 92 68 40 90 77 88 74 89 3.1M
Lee Tomlin · 1989 ST England Standard 64 61 93 93 52 71 68 92 85 59 42 850K
Lenny Nangis · 1994 LW France Standard 64 55 92 49 48 53 46 69 47 56 89 2.4M
Leo Greiml · 2001 CB Austria Standard 64 54 81 82 59 77 46 73 90 87 54 5.6M
Leo Hjelde · 2003 LB Norway Standard 64 59 91 71 53 76 46 60 40 48 68 640K
Léo Pereira · 2000 RW Brazil Standard 64 70 55 68 74 40 59 42 71 45 67 3.1M
Léo Sena · 1995 CDM Brazil Standard 64 40 69 50 91 93 53 55 59 95 95 5.6M
Leonardo Aguilar LM Netherlands Standard 64 53 53 45 45 80 90 67 88 52 74 2.4M
Leonardo da Silva Lopes · 1998 CM Portugal Standard 64 52 41 76 57 48 94 87 86 52 46 850K
Leonardo Flores · 1995 CDM Venezuela Standard 64 45 64 76 71 64 91 50 50 78 59 1.2M
Leonardo Lopes · 1998 CM Portugal Standard 64 55 84 73 75 42 64 45 76 95 44 640K
Leonardo Morosini · 1995 CM Italy Standard 64 88 83 52 55 54 83 88 43 58 84 1.2M
Leonardo Sernicola · 1997 LWB Italy Standard 64 54 83 82 53 43 93 80 82 81 84 5.6M
Leonardo Alves Chú Franco · 2000 LW Brazil Standard 64 52 45 41 53 40 54 67 84 83 62 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập