Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jorge Valdívia · 1983 CAM Chile Standard 64 58 64 78 48 80 79 75 90 89 60 5.6M
José Fajardo · 1993 ST Panama Standard 64 83 95 95 69 77 67 41 85 56 51 640K
José Gragera · 2000 CM Spain Standard 64 78 83 58 47 56 64 67 51 66 95 1.2M
Jose Lionn · 1989 RB Brazil Standard 64 83 47 79 61 50 89 81 41 82 42 2.4M
José Machin · 1996 CM Equatorial Guinea Standard 64 88 77 48 60 41 42 43 89 68 45 850K
Josef Martínez · 1993 ST Venezuela Standard 64 87 81 69 53 42 92 73 50 64 43 5.6M
José Carlos Natário Ferreira · 2001 CM Portugal Standard 64 56 88 56 71 44 62 66 87 76 81 850K
José Guillermo Ortiz · 1992 ST Costa Rica Standard 64 90 90 58 57 83 59 42 57 51 50 1.8M
Josh Bowler · 1999 RM England Standard 64 74 81 47 59 74 82 77 88 52 46 640K
Joshua Brenet · 1994 RB Curacao Standard 64 86 54 61 71 63 40 91 86 63 82 850K
Josip Mitrović · 2000 CAM Croatia Standard 64 70 67 78 74 47 76 86 43 76 41 850K
Jozhua Vertrouwd · 2004 LB Netherlands Standard 64 57 64 43 84 89 77 52 88 53 46 420K
Juan Acosta · 1993 CAM Venezuela Standard 64 64 48 73 70 51 47 63 84 64 55 420K
Juan Brandáriz Movill · 1999 CB Spain Standard 64 56 75 81 60 51 83 50 93 42 69 850K
Juan Calero · 1998 ST Colombia Standard 64 49 49 62 90 57 56 95 76 41 94 5.6M
Julio Soler · 2005 LB Argentina Standard 64 65 58 73 70 87 95 87 45 44 69 1.8M
Juninho Bacuna · 1997 CM Curacao Standard 64 58 53 86 75 45 91 50 76 45 95 1.8M
Júnior Moreno · 1993 CDM Venezuela Standard 64 84 70 66 43 95 70 49 69 57 61 640K
Kacper Kozłowski · 2003 CM Poland Standard 64 61 86 62 41 87 88 46 40 75 79 640K
Kadeem Harris · 1993 RM England Standard 64 93 71 56 43 89 74 62 59 50 80 2.4M
Kaique Rocha · 2001 CB Brazil Standard 64 71 92 85 90 81 63 83 66 41 72 3.1M
Kalidou Sidibé · 1999 CDM France Standard 64 50 43 72 91 66 41 60 84 72 94 850K
Kamal Sowah · 2000 CM Ghana Standard 64 81 54 53 53 73 72 43 41 48 74 1.2M
Kamil Glik · 1988 CB Poland Standard 64 60 70 50 86 83 60 40 94 77 52 1.8M
Kane Wilson · 2000 RB England Standard 64 92 85 79 56 42 67 80 73 43 87 2.4M
Kareem Tunde · 2005 RW Spain Standard 64 60 59 67 62 90 68 58 47 72 81 1.2M
Katlego Booth LB South Africa Standard 64 91 67 72 64 60 48 79 65 68 83 640K
Kayky da Silva Chagos · 2003 RW Brazil Standard 64 76 40 93 46 61 40 81 61 79 40 640K
Kazeem Olaigbe · 2003 LW Belgium Standard 64 54 81 42 79 68 40 90 57 72 54 850K
Kevin Amaro · 2004 RB Uruguay Standard 64 73 93 41 47 50 43 55 48 82 59 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập