Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Thibaut Courtois · 1992 GK Belgium Standard 63 70 73 78 58 45 55 71 53 90 55 3.1M
Thijs Oosting · 2000 CAM Netherlands Standard 63 48 42 43 55 53 55 50 68 91 49 640K
Thomas Deng · 1997 CB Australia Standard 63 52 56 59 71 42 75 69 86 76 66 1.8M
Thomas Enevoldsen · 1987 CM Denmark Standard 63 77 62 62 57 67 60 94 53 81 83 2.4M
Thomas Monconduit · 1991 CDM France Standard 63 44 93 76 47 86 53 82 79 52 71 2.4M
Tika de Jonge · 2003 CM Netherlands Standard 63 52 42 46 73 80 81 45 48 92 83 640K
Timo Letschert · 1993 CB Netherlands Standard 63 65 89 79 60 44 54 94 42 52 88 3.1M
Toby Sibbick · 1999 CB Uganda Standard 63 66 94 93 55 73 68 88 59 81 53 420K
Tochukwu Nnadi · 2003 CDM Nigeria Standard 63 59 83 49 56 79 88 76 60 45 43 640K
Tom Bradshaw · 1992 ST Wales Standard 63 91 50 61 42 59 60 77 58 92 87 3.1M
Tom Eaves · 1992 ST England Standard 63 74 89 80 80 69 49 61 92 78 76 5.6M
Tom Lacoux · 2002 CM France Standard 63 75 67 76 56 89 50 61 68 66 78 2.4M
Tom Louchet · 2003 RM France Standard 63 51 64 62 43 61 76 95 94 74 91 640K
Tom Trybull · 1993 CDM Germany Standard 63 85 55 78 67 58 72 94 61 68 61 1.2M
Tom Van Weert · 1990 ST Netherlands Standard 63 54 73 69 47 86 63 85 54 67 44 850K
Tomás Esteves · 2002 RB Portugal Standard 63 47 75 56 88 92 63 82 75 70 75 850K
Tomáš Hájek · 1991 CB Czech Republic Standard 63 40 82 82 47 60 49 58 56 50 79 640K
Tommy Smith · 1992 RB England Standard 63 44 55 67 59 73 84 75 50 86 68 2.4M
Topi Keskinen · 2003 LM Finland Standard 63 92 75 60 57 94 93 79 85 82 58 640K
Tyler Walker · 1996 ST England Standard 63 56 68 68 54 92 95 79 87 47 64 1.8M
Tyreece John-Jules · 2001 ST England Standard 63 77 76 86 40 80 88 85 57 52 64 5.6M
Tyrese Noslin · 2002 RWB Curacao Standard 63 81 90 42 48 74 40 87 65 71 54 420K
Umaro Embaló · 2001 RM Portugal Standard 63 56 94 41 65 67 53 89 51 86 72 1.8M
Urby Emanuelson · 1986 CM Netherlands Standard 63 92 55 41 87 74 83 55 40 54 83 2.4M
Valentin Antov · 2000 CB Bulgaria Standard 63 46 77 75 64 95 65 83 72 86 82 3.1M
Vasile Mogoș · 1992 RB Romania Standard 63 46 51 48 78 42 43 59 59 82 45 2.4M
Vicente Besuijen · 2001 RM Netherlands Standard 63 46 51 47 73 45 88 43 59 54 41 3.1M
Victor Moses · 1990 RM Nigeria Standard 63 51 93 54 70 63 72 50 50 68 47 420K
Viktor Djukanović · 2004 LW Montenegro Standard 63 53 61 56 55 52 51 67 70 48 55 2.4M
Vinicius Nelson de Souza · 2001 CDM Brazil Standard 63 40 70 62 45 74 79 90 54 57 45 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập