Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Zidane Iqbal · 2003 CDM Iraq Standard 63 73 59 95 55 56 65 51 74 42 60 1.2M
Zoltán Gera · 1979 RM Hungary Standard 63 85 90 59 42 81 58 45 73 64 69 5.6M
Aaron Ramsey · 2003 CAM England Standard 62 54 59 62 83 56 93 54 83 48 62 2.4M
Abdoulaye Kanté · 2005 CDM Ivory Coast Standard 62 41 54 83 66 67 94 90 76 81 60 420K
Aboubakar Kamara · 1995 ST Mauritania Standard 62 73 75 48 82 81 44 51 52 46 93 640K
Adalberto Peñaranda · 1997 ST Venezuela Standard 62 83 68 95 45 76 42 42 63 62 46 420K
Adam Carlén · 2000 CDM Sweden Standard 62 43 45 85 48 81 66 89 89 50 92 3.1M
Adam Jackson · 1994 CB England Standard 62 52 54 92 45 44 43 47 76 49 72 3.1M
Adam Le Fondre · 1986 ST England Standard 62 58 69 92 57 61 60 47 64 57 44 5.6M
Adi Nalic · 1997 CAM Bosnia & Herzegovina Standard 62 69 51 95 40 91 52 91 72 54 85 1.8M
Adil Auassar · 1986 CB Netherlands Standard 62 68 59 51 41 80 92 83 61 83 85 5.6M
Adrià Altimira · 2001 RB Spain Standard 62 84 52 41 94 59 90 63 71 58 63 5.6M
Adrian Fein · 1999 CDM Germany Standard 62 63 43 92 84 40 61 81 48 68 43 2.4M
Adrian Przyborek · 2007 CAM Poland Standard 62 93 81 86 83 43 94 77 85 50 42 1.8M
Adrian Stoian · 1991 CAM Romania Standard 62 57 80 78 89 59 66 63 88 85 90 5.6M
Afonso Taira · 1992 CDM Portugal Standard 62 74 85 63 70 63 81 67 73 64 50 1.2M
Ahmed Diagne LB Togo Standard 62 91 86 66 66 90 57 54 94 93 81 5.6M
Ahmed Fathi · 1984 LB Egypt Standard 62 58 56 86 59 47 76 68 76 49 51 1.8M
Ahmed Kouka · 2001 LB Egypt Standard 62 69 58 58 73 91 86 95 42 61 89 2.4M
Ahmed Ramadan · 1997 CB Egypt Standard 62 54 46 82 74 91 50 74 95 81 66 420K
Ahmed Sidibé · 2002 CB France Standard 62 57 71 86 49 58 63 84 55 69 65 640K
Aimar Sher · 2002 CM Sweden Standard 62 55 84 71 90 41 78 89 60 57 77 640K
Akos Kecskés · 1996 CB Hungary Standard 62 79 63 68 63 75 95 46 70 82 91 640K
Aladji Bamba · 2006 CDM France Standard 62 51 57 84 72 72 45 50 81 78 84 420K
Alan Judge · 1988 CAM England Standard 62 69 46 77 85 71 50 90 94 80 65 2.4M
Alberth Elis · 1996 RW Honduras Standard 62 90 86 81 53 40 61 59 55 77 50 2.4M
Alberto del Moral · 2000 CM Spain Standard 62 63 47 59 81 87 60 91 44 79 94 2.4M
Alec Van Hoorenbeeck · 1998 CB Belgium Standard 62 57 89 90 50 40 54 94 51 90 91 5.6M
Alen Halilović · 1996 CAM Croatia Standard 62 83 53 94 88 45 73 44 47 82 86 1.8M
Alessandro Di Pardo · 1999 RWB Italy Standard 62 76 76 64 69 52 51 52 78 86 79 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập