Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Renan Lodi · 1998 LB Brazil Standard 75 84 60 62 90 63 93 50 46 60 71 3.1M
Richard Ríos · 2000 CDM Colombia Standard 75 53 73 92 84 81 81 43 61 78 76 1.8M
Robert Pirès · 1973 LM France Standard 75 75 40 68 45 47 77 89 67 52 67 1.2M
Rodrigo Machado · 1991 SS Spain Standard 75 46 59 79 94 68 76 74 60 43 73 850K
Saïd Benrahma · 1995 LW Algeria Standard 75 58 63 75 58 88 77 41 45 71 60 1.8M
Santi Comesaña · 1996 CM Spain Standard 75 95 43 95 57 62 54 70 61 85 82 1.2M
Santiago Mouriño · 2002 RB Uruguay Standard 75 65 50 94 74 84 57 50 53 84 87 2.4M
Sem Steijn · 2001 CAM Netherlands Standard 75 53 54 80 81 65 60 88 41 41 53 2.4M
Sergio Gómez · 2000 LB Spain Standard 75 65 94 79 47 51 82 55 61 57 78 1.2M
Souffian El Karouani · 2000 LB Morocco Standard 75 48 47 74 61 44 77 72 64 75 79 640K
Soufiane Rahimi · 1996 ST Morocco Standard 75 46 89 77 52 82 64 89 84 41 93 1.8M
Thiago Almada · 2001 LM Argentina Standard 75 59 45 91 47 92 57 58 78 67 50 3.1M
Thorgan Hazard · 1993 LW Belgium Standard 75 47 80 94 79 40 51 64 92 57 64 850K
Toby Alderweireld · 1989 CB Belgium Standard 75 55 77 45 41 57 53 51 79 52 48 850K
Tomás Araújo · 2002 CB Portugal Standard 75 48 80 65 42 86 84 63 52 64 88 1.2M
Tosin Adarabioyo · 1997 CB England Standard 75 85 83 84 91 71 84 64 50 95 72 1.2M
Tyler Adams · 1999 CDM USA Standard 75 89 68 79 88 47 65 77 85 60 42 2.4M
Viktor Tsygankov · 1997 RM Ukraine Standard 75 44 52 69 51 87 61 94 65 90 70 1.2M
Wesley Fofana · 2000 CB France Standard 75 73 53 72 52 56 59 91 58 70 80 2.4M
Wesley Saïd · 1995 SS France Standard 75 82 62 76 79 94 73 67 59 71 78 850K
Yann Aurel Bisseck · 2000 CB Germany Standard 75 66 67 92 79 84 50 94 73 65 86 5.6M
Zakaria El Ouahdi · 2001 RB Morocco Standard 75 87 40 66 91 60 55 53 72 91 69 850K
Zlatan Ibrahimovic · 1981 ST Sweden Standard 75 44 74 60 49 66 81 87 95 63 85 850K
Aaron Wan-Bissaka · 1997 RB DR Congo Standard 74 91 75 68 69 54 76 93 62 48 77 640K
Abdou Diallo · 1996 CB Senegal Standard 74 40 49 58 46 91 84 90 75 56 77 5.6M
Aitor Paredes · 2000 CB Spain Standard 74 89 55 60 59 94 46 81 85 68 87 5.6M
Aleix Febas · 1996 CM Spain Standard 74 53 53 83 77 64 52 77 77 61 59 5.6M
Alejandro Catena · 1994 CB Spain Standard 74 45 52 43 77 94 62 60 93 57 41 420K
Alex Telles · 1992 LB Brazil Standard 74 95 79 72 46 52 40 44 83 67 53 850K
Amine Adli · 2000 LW Morocco Standard 74 57 54 86 87 63 85 61 80 58 63 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập