Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Hugo Vallejo · 2000 LW Spain Standard 60 72 62 76 49 85 82 48 69 51 81 420K
Hyun-taek Cho · 2001 LB Korea Republic Standard 60 48 76 45 65 43 90 72 89 87 75 5.6M
Ibrahim Alhassan · 1996 CDM Nigeria Standard 60 57 60 85 70 61 94 84 80 68 44 1.8M
Ibrahim Dresević · 1997 CB Sweden Standard 60 62 46 66 93 80 91 43 40 44 57 3.1M
Ilmari Niskanen · 1997 RW Finland Standard 60 81 73 56 89 83 64 55 94 74 95 850K
Innocent Maela · 1992 LB South Africa Standard 60 80 48 83 67 74 57 57 51 74 46 420K
Isaac Afful · 1999 LB Ghana Standard 60 59 95 64 52 59 41 88 71 85 93 1.8M
Issouf Sissokho · 2002 CM Mali Standard 60 69 94 92 48 72 94 86 72 58 55 5.6M
Iva Gelashvili · 2001 CB Georgia Standard 60 80 62 52 88 54 60 92 64 43 82 640K
Iván Anderson · 1997 RB Panama Standard 60 90 62 41 72 67 84 71 67 62 51 420K
Ivan Dolček · 2000 RW Croatia Standard 60 45 84 46 66 77 56 63 91 41 71 3.1M
Iyad Mohamed · 2001 CDM Comoros Standard 60 75 48 50 46 88 63 52 53 65 81 850K
Jack Baldwin · 1993 CB England Standard 60 87 48 70 47 93 44 73 91 91 93 3.1M
Jack Payne · 1994 CAM England Standard 60 60 94 48 78 69 57 67 84 42 91 850K
Jacopo Da Riva · 2000 CM Italy Standard 60 83 69 81 74 61 72 75 75 69 90 5.6M
Jake Wright · 1986 CB England Standard 60 48 86 55 71 94 75 49 83 53 77 2.4M
James Husband · 1994 LB England Standard 60 66 43 88 54 50 54 77 59 87 94 2.4M
James Ndjeungoue · 2003 CB Cameroon Standard 60 51 61 91 55 59 92 69 75 85 92 420K
James Trafford · 2002 GK England Special 60 82 67 61 84 78 68 91 49 59 47 2.4M
Jamie Murphy · 1989 LM Scotland Standard 60 85 92 58 72 94 53 60 54 90 92 1.8M
Jan Oblak · 1993 GK Slovenia Standard 60 61 86 93 40 66 69 61 65 50 90 640K
Jarchinio Antonia · 1990 RM Curacao Standard 60 63 58 78 70 63 95 44 57 41 75 420K
Jaroslav Navratil · 1991 RW Czech Republic Standard 60 71 88 56 41 48 78 65 63 42 47 420K
Jason Cummings · 1995 ST Australia Standard 60 41 40 83 50 89 56 69 53 74 66 1.2M
Jason Holt · 1993 CM Scotland Standard 60 93 61 48 61 46 51 44 74 82 93 640K
Jason Lokilo · 1998 RW DR Congo Standard 60 55 76 93 64 43 81 89 63 50 48 850K
Javi Serrano · 2000 CM Spain Standard 60 82 73 85 85 58 92 73 48 65 48 640K
Jay Matete · 2001 CM England Standard 60 89 44 88 50 45 84 59 94 82 70 1.8M
Jean Pierre Archimbaud · 1994 CDM Peru Standard 60 71 63 49 63 92 41 44 62 41 76 1.8M
Jefferson Brenes · 1997 CDM Costa Rica Standard 60 90 73 71 51 45 51 88 82 44 50 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập