Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Dimitrios Giannoulis · 1995 LWB Greece Standard 74 73 55 68 92 91 63 84 50 71 42 850K
Diogo Leite · 1999 CB Portugal Standard 74 71 43 73 77 45 40 70 47 43 62 640K
Emil Forsberg · 1991 CAM Sweden Standard 74 76 90 95 45 52 68 57 71 83 81 1.8M
Emiliano Buendía · 1996 LM Argentina Standard 74 71 61 66 46 63 61 57 77 76 45 850K
Evann Guessand · 2001 RW Ivory Coast Standard 74 53 68 52 93 55 92 71 48 82 63 3.1M
Éver Banega · 1988 CM Argentina Standard 74 68 56 57 42 86 74 88 58 42 45 5.6M
Fábio Vieira · 2000 CAM Portugal Standard 74 75 93 83 46 79 52 60 80 50 86 1.2M
Facundo Torres · 2000 RW Uruguay Standard 74 77 64 77 42 89 66 95 52 66 58 420K
Felipe de Almeida · 1989 CB Brazil Standard 74 46 76 68 64 64 95 59 93 81 65 420K
Félix Correia · 2001 LM Portugal Standard 74 94 60 93 84 76 79 44 77 95 54 850K
Ferdi Kadioğlu · 1999 LB Turkey Standard 74 90 61 46 92 78 58 66 90 55 63 1.2M
Fernando Llorente · 1985 ST Spain Standard 74 48 84 51 74 43 73 72 52 50 59 2.4M
Fernando Luiz · 1985 CDM Brazil Standard 74 42 74 83 50 40 83 52 61 53 74 3.1M
Fran García · 1999 LB Spain Standard 74 92 69 54 44 73 48 48 72 47 44 5.6M
Gabri Veiga · 2002 CAM Spain Standard 74 89 50 90 94 68 71 76 83 57 80 3.1M
Gabriel Rojas · 1997 LB Argentina Standard 74 52 48 95 90 51 74 92 42 59 50 420K
Georginio Wijnaldum · 1990 CM Netherlands Standard 74 43 89 43 88 79 60 53 69 70 65 850K
Geovany Quenda · 2007 RW Portugal Standard 74 72 60 44 76 70 70 82 70 89 50 420K
Germán Valera · 2002 LM Spain Standard 74 47 44 69 50 84 89 90 53 85 81 1.2M
Gervais Yao Kouassi · 1987 LW Ivory Coast Standard 74 77 75 72 85 54 72 42 70 81 62 1.2M
Gorka Guruzeta · 1996 ST Spain Standard 74 82 71 40 83 85 79 79 83 82 58 1.8M
Guéla Doué · 2002 RB Ivory Coast Standard 74 85 84 73 66 92 58 90 81 57 47 1.2M
Gustav Isaksen · 2001 RW Denmark Standard 74 50 82 51 79 51 81 81 48 55 60 850K
Hidemasa Morita · 1995 CM Japan Standard 74 42 77 49 64 44 69 69 70 90 47 420K
Hugo Larsson · 2004 CDM Sweden Standard 74 67 46 59 59 53 92 75 54 71 61 850K
Igor Zubeldia · 1997 CB Spain Standard 74 93 92 69 81 65 42 61 65 62 65 850K
Ivan Rakitić · 1988 CM Croatia Standard 74 95 70 90 72 76 49 62 63 93 81 420K
James Hill · 2002 CB England Standard 74 45 88 59 95 62 94 91 92 85 56 640K
James Rodríguez · 1991 CAM Colombia Standard 74 77 64 91 70 42 52 50 83 63 55 1.8M
Jaminton Campaz · 2000 LM Colombia Standard 74 62 44 63 59 77 74 55 48 75 41 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập