Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Etienne Vaessen · 1995 GK Suriname Standard 58 49 73 56 64 95 92 94 66 80 43 850K
Euan Henderson · 2000 LW Scotland Standard 58 63 72 95 48 76 61 44 86 57 81 1.8M
Ewan Henderson · 2000 CAM Scotland Standard 58 45 87 54 94 76 43 68 56 83 85 5.6M
Ewan Wilson · 2004 LWB Scotland Standard 58 56 59 68 43 72 65 67 87 91 42 420K
Fabrício Simões · 1984 ST Brazil Standard 58 76 51 57 54 56 41 40 89 86 95 1.8M
Fabrício do Rosario Dos Sant · 2000 ST Brazil Standard 58 93 93 57 77 59 53 43 41 52 47 640K
Faiz Mattoir · 2000 LW Comoros Standard 58 65 80 58 50 49 45 80 89 41 78 3.1M
Faris Hammouti · 1997 CAM Morocco Standard 58 46 78 82 95 59 67 65 41 59 52 1.8M
Felipe Faúndez · 2006 RB Chile Standard 58 74 66 59 70 54 53 61 94 87 67 1.8M
Filip Stojkovic · 1993 RB Montenegro Standard 58 43 47 43 53 95 59 51 47 69 87 3.1M
Finn Stam · 2003 LB Netherlands Standard 58 43 92 70 69 78 51 70 69 82 77 1.2M
Flávio Gonçalves · 2007 CAM Portugal Standard 58 70 57 41 64 65 74 66 49 88 58 420K
Fran Sol · 1992 ST Spain Standard 58 48 63 94 68 92 45 82 62 65 75 1.8M
Francisco Ramos · 1995 CDM Portugal Standard 58 48 87 66 42 59 92 44 61 73 95 420K
Franck Evina · 2000 LW Cameroon Standard 58 60 78 44 90 93 88 61 68 40 87 640K
Franco Carboni · 2003 LWB Argentina Standard 58 58 78 81 60 83 60 71 43 47 73 1.2M
Franco Umeh-Chibueze · 2005 RW Ireland Standard 58 68 42 91 80 51 86 93 65 81 50 1.8M
Frank Ross · 1998 LW Scotland Standard 58 51 62 84 61 79 81 81 56 90 88 2.4M
Funso Ojo · 1991 CM Belgium Standard 58 93 70 63 50 76 72 61 59 64 74 1.2M
Gabriel Otegbayo · 2005 CB Ireland Standard 58 66 60 57 85 84 69 67 68 57 72 1.2M
Gabriel Pereira · 2000 CB Brazil Standard 58 73 79 73 64 71 67 86 60 88 46 1.8M
Gary Dicker · 1986 CM Ireland Standard 58 45 58 60 51 58 53 68 42 43 66 1.2M
Gatlin O'Donkor · 2004 ST England Standard 58 78 94 87 90 94 84 53 75 40 71 640K
Gavin Massey · 1992 RM England Standard 58 61 50 95 72 82 45 75 86 76 55 850K
Gennaro Nigro · 2000 LB USA Standard 58 68 77 68 49 70 43 84 69 85 43 3.1M
George Hemmings · 2007 CM England Standard 58 53 64 88 45 62 61 75 79 77 93 850K
George Thomas · 1997 CAM Wales Standard 58 61 41 94 43 75 79 73 93 52 49 1.8M
Geovani Reis Nascimento Júnio · 2001 RM Brazil Standard 58 69 80 49 87 42 69 88 91 83 42 640K
Gian Cabezas · 2003 CM Colombia Standard 58 49 50 68 53 90 45 73 67 41 66 1.2M
Giannis Masouras · 1996 RB Greece Standard 58 86 82 70 52 90 47 84 42 83 57 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập