Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Bradley Ibrahim · 2004 CDM England Standard 57 56 60 94 55 40 72 86 86 74 63 3.1M
Bruno Gomes · 1996 ST Brazil Standard 57 46 93 92 47 81 41 64 64 43 45 1.8M
Bruno Teles · 1986 LB Brazil Standard 57 62 60 65 64 69 65 63 95 59 78 850K
Buba Sangaré · 2007 RWB Spain Standard 57 48 75 58 68 66 77 85 84 92 82 3.1M
Caica · 2005 CB Angola Standard 57 82 51 71 40 55 47 61 74 82 84 5.6M
Caleb Kporha · 2006 RWB England Standard 57 57 93 62 86 73 68 79 89 60 53 640K
Caleb Watts · 2002 CAM Australia Standard 57 85 71 57 51 80 49 40 73 71 84 640K
Calum Butcher · 1991 CDM England Standard 57 41 62 66 71 50 58 54 76 70 53 1.8M
Calvin Twigt · 2003 CDM Netherlands Standard 57 75 85 63 89 66 89 94 88 52 45 2.4M
Cameron Humphreys · 2003 CM England Standard 57 66 57 55 83 75 77 61 59 62 94 2.4M
Carlos Daniel · 1994 CAM Portugal Standard 57 84 68 50 94 41 50 88 55 78 88 1.8M
Carlos Miguel · 1998 GK Brazil Standard 57 94 79 50 67 67 62 76 60 43 51 2.4M
Carlos Miguel Pereira Fernande · 1991 CDM Cape Verde Standard 57 66 78 66 92 49 75 73 74 82 62 2.4M
Carnejy Antoine · 1991 ST Haiti Standard 57 65 52 77 61 78 90 50 58 41 80 640K
Cece Pepe · 1996 CB France Standard 57 56 40 69 80 47 79 67 67 71 49 5.6M
Cédric Makutungu · 1997 LB France Standard 57 50 85 44 68 92 61 77 65 91 45 420K
Charlie McCann · 2002 CDM Northern Ireland Standard 57 79 64 61 83 46 52 52 81 61 56 420K
Charlie Savage · 2003 CDM Wales Standard 57 53 55 60 70 93 77 58 90 85 80 3.1M
Charlie Webster · 2004 CM England Standard 57 56 80 61 84 50 84 51 84 64 71 5.6M
Charlys Matheus Lima Pontes · 2004 CDM Brazil Standard 57 75 69 46 69 54 48 73 54 79 49 1.8M
Cheick Diabaté · 2002 CB England Standard 57 46 44 86 65 67 43 85 47 58 73 5.6M
Chema Andrés · 2005 CM Spain Standard 57 68 81 79 45 58 66 78 41 67 87 2.4M
Chris Kane · 1994 ST Scotland Standard 57 69 85 68 90 46 56 59 62 54 42 850K
Christian Dalle Mura · 2002 CB Italy Standard 57 69 63 49 87 82 49 92 47 48 62 850K
Christie Elliot · 1991 RW England Standard 57 88 62 84 94 76 91 91 47 85 94 850K
Christopher Routis · 1990 CM Switzerland Standard 57 62 51 41 57 95 52 80 49 44 70 2.4M
Christos Alexiou · 2005 CB Greece Standard 57 79 86 89 61 49 43 48 59 79 58 3.1M
Claudemir De Souza · 1988 CDM Brazil Standard 57 95 46 45 66 56 74 63 77 72 64 640K
Clayton Sampaio Pereira · 2000 CB Brazil Standard 57 83 44 70 52 56 75 58 70 44 83 640K
Connor McLennan · 1999 RW Scotland Standard 57 44 70 77 69 46 57 58 73 78 59 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập