Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Diego Hormigo · 2003 LB Spain Standard 57 49 61 54 45 50 46 77 45 91 51 420K
Diego Pugno · 2006 ST Italy Standard 57 78 83 83 69 40 59 83 61 92 46 5.6M
Diogo Miguel Guedes de Almeid · 1998 RB Portugal Standard 57 91 69 52 76 58 71 55 78 82 86 1.8M
DJ Buffonge · 1998 CAM Montserrat Standard 57 93 92 46 60 47 79 72 64 61 57 640K
Dom Ballard · 2005 ST England Standard 57 77 65 84 73 44 52 76 48 83 51 640K
Don-Angelo Konadu · 2006 ST Netherlands Standard 57 91 48 81 60 53 49 44 78 75 60 640K
Donnell McNeilly · 2005 ST England Standard 57 52 65 47 63 88 94 43 47 75 42 1.2M
Dor Jan · 1994 ST Israel Standard 57 64 62 89 65 52 50 74 58 49 57 420K
Douglas do Espirito Santos · 2002 RB Brazil Standard 57 54 54 95 78 87 62 41 54 45 91 5.6M
Dylan Timber · 2000 CB Curacao Standard 57 94 70 58 66 69 52 66 85 94 75 5.6M
Edan Diop · 2004 CM France Standard 57 52 90 48 62 57 57 53 64 83 76 3.1M
Édgar Badía · 1992 GK Spain Standard 57 80 93 85 86 60 73 52 72 58 42 1.2M
Eduardo Antonio Machado Teixeira · 1993 CAM Brazil Standard 57 76 48 52 94 68 82 81 53 61 87 850K
Edwin Solano · 1996 LM Honduras Standard 57 49 66 58 45 58 62 86 76 82 71 3.1M
Eetu Mommo · 2002 LW Finland Standard 57 91 44 52 67 41 53 75 50 69 58 850K
Elias Achouri · 1999 LW Tunisia Standard 57 71 54 66 66 65 50 71 93 49 76 2.4M
Elías Legendre Quiñóne · 2008 RW Ecuador Standard 57 46 94 73 47 64 79 68 88 84 83 640K
Elijah Dixon-Bonner · 2001 CM England Standard 57 64 63 68 83 72 80 92 78 90 44 1.2M
Elijah Odede · 2007 LW France Standard 57 72 51 45 43 65 78 68 90 44 50 2.4M
Ellis Taylor · 2003 LM England Standard 57 70 47 64 85 76 46 77 84 84 77 2.4M
Emil Roback · 2003 ST Sweden Standard 57 53 58 73 71 50 65 87 62 64 90 850K
Emmanuel Adegboyega · 2003 CB Ireland Standard 57 77 53 94 94 82 60 45 59 50 42 5.6M
Emmanuel Gyamfi · 2004 LWB Germany Standard 57 92 69 79 49 84 52 46 46 78 93 850K
Enzo Faty · 2007 ST France Standard 57 59 81 78 47 62 93 51 75 79 64 1.2M
Enzo Koffi · 2006 RW France Standard 57 93 93 84 49 82 71 73 71 59 93 2.4M
Enzo Molebe · 2007 ST France Standard 57 87 92 79 45 86 83 58 58 73 47 3.1M
Ephraim Yeboah · 2006 ST Italy Standard 57 49 46 88 51 63 90 77 91 42 53 1.2M
Eric da Silva Moreira · 2006 RM Germany Standard 57 87 40 87 66 40 86 50 65 92 94 850K
Erik Bakker · 1990 CM Netherlands Standard 57 85 68 78 82 64 74 75 47 56 73 5.6M
Erik Israelsson · 1989 CM Sweden Standard 57 48 94 43 62 68 51 78 73 87 92 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập