Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Errol Mundle-Smith · 2006 ST England Standard 57 82 59 81 49 54 70 87 94 75 65 420K
Etrit Berisha · 1989 GK Albania Standard 57 78 93 75 40 49 67 88 75 84 53 1.8M
Fábio Tavares · 2001 ST Portugal Standard 57 75 47 71 70 48 87 65 78 68 83 420K
Fabrice Olinga · 1996 LW Cameroon Standard 57 53 49 61 89 51 68 56 42 52 91 5.6M
Fabrizio Ramírez · 1997 CM Costa Rica Standard 57 53 71 60 42 72 80 79 57 75 65 2.4M
Faissal Al Mazyani · 2005 RB Morocco Standard 57 58 84 77 57 95 66 93 72 81 47 2.4M
Fedde de Jong · 2003 CAM Netherlands Standard 57 83 71 55 61 45 89 48 45 92 47 420K
Felipe Ogaz · 2003 CM Chile Standard 57 89 88 71 68 41 49 88 46 89 48 5.6M
Ferdinando Del Sole · 1998 RW Italy Standard 57 64 88 93 44 48 84 76 84 70 90 3.1M
Fran Delgado · 2001 RB Spain Standard 57 72 74 79 73 69 80 51 46 43 89 2.4M
Francesco Donati · 2001 RB Italy Standard 57 61 68 40 61 64 77 69 58 65 65 1.8M
Francesco Mezzoni · 2000 RB Italy Standard 57 72 64 78 72 58 53 80 75 80 40 420K
Francis Cann · 1998 LM Ghana Standard 57 51 49 49 42 94 94 47 62 93 80 640K
François Mughe · 2004 RM Cameroon Standard 57 94 78 63 44 54 80 51 94 90 41 5.6M
Frederik Rønnow · 1992 GK Denmark Standard 57 79 92 94 52 58 41 70 61 60 85 2.4M
Gabriel Lima · 1998 ST Brazil Standard 57 89 70 57 80 46 46 90 70 63 53 1.8M
Gabriel Mutombo · 1996 CB France Standard 57 61 70 61 64 48 61 48 95 89 74 1.2M
George Brown · 2006 ST England Standard 57 48 83 47 75 64 46 46 68 80 48 420K
George Harmon · 2000 LWB England Standard 57 92 75 56 78 89 44 78 80 50 61 5.6M
George Pratt · 2003 CB England Standard 57 71 70 64 93 64 82 66 57 48 71 1.8M
Georgios Sarris · 1989 CB Greece Standard 57 53 49 85 65 91 94 50 50 58 85 2.4M
Gerald Taylor · 2001 RB Costa Rica Standard 57 83 86 43 69 62 83 43 41 61 52 850K
Gi-Dong Tomisawa GK Vietnam Standard 57 71 63 76 75 64 67 92 88 86 40 1.2M
Giacomo Corona · 2004 ST Italy Standard 57 63 53 92 55 67 93 54 72 65 75 1.2M
Gideon Kodua · 2004 ST England Standard 57 90 68 72 40 48 69 91 89 70 73 640K
Giles Phillips · 1997 CB USA Standard 57 61 72 53 76 94 53 45 90 81 78 1.8M
Gilson Tavares · 2001 ST Cape Verde Standard 57 50 71 89 87 45 67 84 73 42 92 640K
Giorgi Kvernadze · 2003 LW Georgia Standard 57 94 63 72 72 92 87 40 51 64 63 2.4M
Giovanni Korte · 1993 RM Netherlands Standard 57 51 64 80 81 42 43 89 92 70 53 5.6M
Gonzalo Calçada · 2001 ST Spain Standard 57 56 79 48 49 42 78 74 46 94 86 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập