Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Gonzalo Sánchez · 2000 ST Peru Standard 57 91 46 55 82 77 51 66 72 79 54 3.1M
Gregorio Tanco · 1999 CB Argentina Standard 57 80 41 46 59 56 66 46 71 74 72 850K
Guilherme Liberato · 2001 CDM Brazil Standard 57 87 67 82 88 57 89 42 72 72 47 420K
Guilherme Pira · 2000 ST Brazil Standard 57 70 93 75 88 59 69 72 55 41 92 5.6M
Gustavo Viera · 2000 ST Uruguay Standard 57 68 65 68 43 55 51 66 49 93 86 1.8M
Hákon Valdimarsson · 2001 GK Iceland Standard 57 57 67 53 90 76 40 76 78 90 87 850K
Hamidou Makalou · 2006 CDM Mali Standard 57 75 43 67 93 90 68 53 55 52 46 2.4M
Harry Boyes · 2001 LB England Standard 57 77 68 72 83 77 82 76 44 47 87 3.1M
Hélder Morim · 2001 CDM Portugal Standard 57 68 61 77 91 89 41 91 69 61 47 850K
Heliardo Vieira da Silva · 1991 ST Brazil Standard 57 87 58 55 67 78 90 63 52 67 70 2.4M
Hernâni Infande · 2001 RM Portugal Standard 57 68 82 41 62 76 62 86 45 80 53 640K
Heurelho Gomes · 1981 GK Brazil Standard 57 61 84 78 84 79 43 67 50 44 50 3.1M
Hicham Acheffay · 2000 LW Netherlands Standard 57 66 94 78 42 67 53 70 73 70 54 640K
Hindolo Mustapha · 2006 CAM Sierra Leone Standard 57 80 68 47 49 88 47 50 59 58 80 420K
Hossam Assembé CM Burkina Faso Standard 57 61 77 51 69 58 79 80 79 44 85 1.2M
Hugo Cuenca · 2005 CAM Paraguay Standard 57 45 41 85 81 90 47 58 72 93 63 2.4M
Hugo González · 2003 RW Spain Standard 57 41 60 41 72 41 50 77 45 88 71 1.2M
Hugo Solozábal · 2003 CM Spain Standard 57 42 94 74 46 76 77 58 58 69 66 850K
Iago Mendonça · 1999 CB Brazil Standard 57 47 73 67 70 44 78 73 55 65 51 1.8M
Ian Lawrence · 2002 LB Costa Rica Standard 57 42 55 85 74 69 73 95 52 71 74 3.1M
Ibrahim Hafiz Umar · 2005 ST Nigeria Standard 57 73 46 69 50 73 85 71 74 49 72 1.2M
Ibrahima Diop LM Senegal Standard 57 81 89 83 57 94 71 52 48 48 81 640K
Ichem Ferrah · 2005 RW France Standard 57 42 44 68 70 94 52 92 74 47 62 1.2M
Iker Kortajarena · 2000 CM Spain Standard 57 55 90 90 45 53 62 72 50 51 91 3.1M
Ilias Takidine · 2001 RW Belgium Standard 57 59 76 72 79 85 45 55 68 57 89 2.4M
Illaijh de Ruijter · 2006 LW Netherlands Standard 57 67 79 52 63 81 81 65 51 53 93 1.8M
Imari Samuels · 2003 LWB England Standard 57 84 67 70 70 86 47 46 85 52 49 3.1M
Ingo Van Weert · 1994 CB Netherlands Standard 57 56 72 68 87 41 60 75 40 83 95 1.2M
Innes Cameron · 2000 ST Scotland Standard 57 43 45 80 49 84 91 72 83 63 87 850K
Ioan Vermeșan · 2006 ST Romania Standard 57 81 40 75 77 62 67 65 72 60 58 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập