Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ismael Bekhoucha · 2004 RB Spain Standard 57 77 94 48 40 72 41 55 60 82 45 640K
Ismael Konate · 2006 ST Italy Standard 57 65 45 61 87 81 50 54 54 73 44 1.2M
Isnaba Mané · 2004 LW Guinea-Bissau Standard 57 71 57 64 82 69 86 69 41 54 87 1.2M
Ivan Lima · 2005 LW Portugal Standard 57 43 52 90 59 48 67 70 64 75 82 850K
Ivan Pavlić · 2001 CAM Belgium Standard 57 42 88 41 68 88 49 77 53 56 68 2.4M
Jack Thomson · 2000 CM Scotland Standard 57 72 68 85 67 93 64 45 56 85 81 1.2M
Jack Young · 2000 CM England Standard 57 86 44 51 59 55 93 46 81 65 43 5.6M
Jacob Mendy · 1996 LB Gambia Standard 57 42 61 81 75 53 50 78 56 80 85 1.2M
Jacob Wright · 2005 CDM England Standard 57 88 67 61 47 65 55 54 90 51 76 640K
Jacques Maghoma · 1987 CM DR Congo Standard 57 49 59 95 51 55 47 67 73 47 52 640K
Jadel Katongo · 2004 CB England Standard 57 93 52 75 48 88 94 51 49 50 67 1.8M
Jaden Dixon · 2007 CB England Standard 57 61 86 71 51 83 63 84 81 59 77 1.8M
Jake Daniels · 2005 ST England Standard 57 61 56 92 45 63 91 86 41 93 62 420K
Jalmaro Calvin · 2003 LW Montserrat Standard 57 76 92 43 42 49 90 82 91 85 40 640K
James Bolton · 1994 RB England Standard 57 73 40 57 94 94 83 86 51 56 88 3.1M
James Brown · 1998 RWB Ireland Standard 57 44 50 85 67 76 45 48 67 52 67 1.8M
James Carragher · 2002 CB France Standard 57 70 52 41 59 62 71 66 44 85 81 1.2M
James Marwood · 1990 ST England Standard 57 44 51 91 40 73 94 76 63 73 58 1.2M
James Overy · 2007 RB Australia Standard 57 85 62 91 42 49 68 78 59 85 48 640K
James Trafford · 2002 GK England Standard 57 84 61 44 76 52 82 45 62 54 40 5.6M
Jamie Brandon · 1998 RB Scotland Standard 57 83 79 86 86 41 51 56 57 83 78 640K
Jan Plug · 2005 CB Netherlands Standard 57 92 56 77 53 42 68 75 77 62 60 640K
Jan Salas · 2005 CM Spain Standard 57 94 46 74 40 81 68 94 82 46 80 3.1M
Jannes Vansteenkiste · 1993 LB Belgium Standard 57 40 71 90 74 94 58 59 69 91 58 640K
Jason Naismith · 1994 CB Scotland Standard 57 94 67 57 71 63 51 67 86 86 71 3.1M
Jaurès Assoumou · 2002 RW Mali Standard 57 53 72 51 43 83 82 47 71 83 68 3.1M
Javier Vet · 1993 CDM Netherlands Standard 57 94 71 65 61 85 52 95 51 69 79 1.2M
Jayden Turfkruier · 2002 LM Suriname Standard 57 51 52 43 51 62 46 67 83 75 63 5.6M
Jean N'Guessan · 2003 CM Ivory Coast Standard 57 57 67 67 58 51 76 70 58 79 84 850K
Jens Janse · 1986 RB Netherlands Standard 57 47 95 90 50 85 78 63 76 76 49 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập