Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jenson Seelt · 2003 CB Netherlands Standard 57 61 62 95 41 62 49 94 52 93 68 2.4M
Jeremiah Chilokoa-Mullen · 2004 CB Scotland Standard 57 77 62 91 71 53 79 61 61 63 48 850K
Jérémy Sebas · 2003 ST France Standard 57 55 81 85 42 50 75 44 61 79 93 420K
Jeremy van Mullem · 1999 CDM Netherlands Standard 57 54 63 46 52 90 73 48 42 94 71 850K
Jerry van Wolfgang · 1992 LW Netherlands Standard 57 57 58 61 81 44 57 49 87 54 86 1.2M
Jesse Bal · 2006 ST Netherlands Standard 57 69 62 70 41 63 73 53 79 76 75 640K
Jimmy-Jay Morgan · 2006 ST England Standard 57 78 94 62 79 53 94 68 67 58 53 1.2M
Jinty Caenepeel · 1996 RM Belgium Standard 57 87 94 50 54 79 72 70 59 90 52 420K
Jiří Pavlenka · 1992 GK Czech Republic Standard 57 88 51 76 47 62 82 52 95 86 90 2.4M
Jivayno Zinhagel · 2009 LW Netherlands Standard 57 76 92 46 92 89 51 41 58 90 45 1.8M
João Celeri · 1999 ST Brazil Standard 57 70 47 86 64 47 73 83 64 57 76 420K
João Mendes · 2005 RW Brazil Standard 57 80 91 57 47 64 56 53 85 92 58 420K
João Queirós · 1998 CB Portugal Standard 57 58 82 41 62 40 74 91 53 85 57 1.8M
João Vasconcelos · 2005 CAM Portugal Standard 57 72 48 56 55 69 59 87 76 89 62 3.1M
João Victor Tornich · 2002 CB Brazil Standard 57 48 84 73 67 41 49 78 49 70 72 1.8M
Jocelin Ta Bi · 2005 RW Ivory Coast Standard 57 56 52 65 48 77 68 54 68 59 76 3.1M
Joe Anderson · 2001 CB England Standard 57 74 48 59 43 70 54 46 73 61 70 850K
Joe Njie CB Faroe Islands Standard 57 48 81 41 62 58 72 88 53 81 72 1.2M
Joe Westley · 2004 ST England Standard 57 86 85 44 47 80 68 85 79 45 89 5.6M
Joe White · 2002 CAM England Standard 57 51 66 95 64 78 60 51 87 67 49 5.6M
Joe-Loïc Affamah · 2002 ST France Standard 57 79 91 67 50 86 59 70 62 86 92 2.4M
Joel Lynch · 1987 CB England Standard 57 65 56 93 47 77 81 77 51 67 45 3.1M
Joffrey Bazié · 2003 LW Burkina Faso Standard 57 79 42 76 60 57 85 64 43 77 85 1.8M
Johan Mina · 2002 CAM Ecuador Standard 57 42 76 84 83 45 53 67 53 54 90 5.6M
John McAtee · 1999 SS England Standard 57 49 75 82 88 42 54 69 85 47 64 2.4M
Johnstone Omurwa Otieno · 1998 CB Kenya Standard 57 72 76 42 57 46 57 59 51 93 46 850K
Joi Nuredini · 2007 ST Albania Standard 57 41 78 48 54 58 88 87 89 44 43 420K
Jonatan Lucca · 1994 CM Brazil Standard 57 90 57 54 79 72 43 47 66 75 59 420K
Jonathan Gómez · 2003 LB USA Standard 57 51 52 80 52 65 73 42 42 57 66 5.6M
Jonathan Svedberg · 1999 CM Sweden Standard 57 88 84 54 82 85 86 61 67 43 74 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập