Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Will Jenkins-Davies · 2004 CM Wales Standard 55 77 48 73 89 73 70 54 79 74 56 850K
William Grainger · 2008 ST Wales Standard 55 78 79 55 48 49 47 46 76 53 68 3.1M
Yanis Massolin · 2002 CM France Standard 55 91 79 44 65 58 42 60 43 52 60 1.8M
Yannis M'Bemba · 2001 CB France Standard 55 63 85 46 94 49 60 77 72 79 66 1.2M
Yannis Nahounou · 2004 CB France Standard 55 84 41 82 47 63 83 60 68 41 41 1.2M
Yassine Benhattab · 2002 RM France Standard 55 63 81 50 61 40 40 65 94 87 90 2.4M
Yaw Moses · 1999 CM Ghana Standard 55 47 47 79 65 56 78 41 53 91 95 420K
Yehvann Diouf · 1999 GK Senegal Standard 55 55 95 87 60 94 40 57 73 58 77 850K
Yoann Cissé · 2004 LM France Standard 55 83 65 44 43 56 48 83 52 40 70 420K
Yong-hak Kim · 2003 RW Korea Republic Standard 55 51 71 43 44 72 95 50 68 53 59 2.4M
Youssouf Assogba · 2001 RB Benin Standard 55 56 91 90 41 86 87 86 84 43 70 640K
Zach Mitchell · 2005 CB England Standard 55 47 53 58 74 45 49 85 63 48 92 3.1M
Zack Steffen · 1995 GK USA Standard 55 68 51 46 63 62 46 61 74 47 94 1.2M
Zoumana Diallo · 2005 ST France Standard 55 81 53 85 51 85 73 60 70 87 75 850K
Đorđe Petrović · 1999 GK Serbia Standard 55 40 89 72 48 55 42 51 42 56 56 1.8M
Aaron Comrie · 1997 RB Scotland Standard 54 74 66 43 41 89 43 66 56 71 83 2.4M
Aaron Drewe · 2001 CB England Standard 54 68 70 73 93 63 42 93 66 72 70 850K
Aaron Essel · 2005 CDM Ghana Standard 54 57 75 69 60 93 81 61 74 74 40 1.8M
Abdoulaye Camara · 2008 CDM France Standard 54 78 92 68 92 79 77 45 94 47 68 1.8M
Aboubacar Bassinga · 2005 CM Burkina Faso Standard 54 89 70 63 88 61 76 87 68 90 75 3.1M
Adam Brown · 1995 CM Scotland Standard 54 77 46 64 57 90 66 62 41 73 68 1.8M
Adam Devine · 2003 RB Scotland Standard 54 77 65 72 49 94 66 54 85 63 70 420K
Adam Drury · 1993 RB England Standard 54 61 87 90 73 49 78 43 79 47 68 3.1M
Adam Emslie · 2005 RM Scotland Standard 54 80 91 66 61 81 89 73 55 71 50 1.8M
Adam Murphy · 2005 CM Ireland Standard 54 90 75 63 63 88 91 63 78 50 53 5.6M
Adil Hamdani · 2009 LW France Standard 54 45 48 91 69 94 91 67 48 68 80 420K
Adrian Wibowo · 2006 RW Indonesia Standard 54 78 85 48 72 49 60 57 52 70 40 3.1M
Adriel Moraes · 2005 RW Brazil Standard 54 91 47 62 40 61 94 53 48 76 43 850K
Alessandro Plizzari · 2000 GK Italy Standard 54 60 48 58 63 74 81 93 49 85 81 5.6M
Alex Palmer · 1996 GK England Standard 54 45 58 82 88 49 45 83 89 40 53 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập