Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Alex Williams · 2005 RB Wales Standard 54 47 44 91 68 56 71 40 65 54 95 1.2M
Alhassane Sylla · 1995 RB Senegal Standard 54 59 60 80 56 66 40 67 45 57 72 5.6M
Ali Keita · 1988 CM Ivory Coast Standard 54 64 83 90 52 75 60 45 55 46 65 420K
Álvaro Montero · 1995 GK Colombia Standard 54 68 76 70 58 63 61 42 59 90 92 420K
Álvaro Pérez Campo · 2003 RB Spain Standard 54 79 86 84 44 44 93 74 56 61 54 420K
Alysson Cristian Oliveira Silva · 2002 CB Brazil Standard 54 84 89 62 62 68 49 50 48 71 49 5.6M
Amadou Diakité · 2005 RW France Standard 54 46 93 79 50 40 75 47 74 49 58 1.8M
Amin Nabizada · 2007 ST England Standard 54 84 73 94 86 49 74 67 75 46 60 2.4M
Amine Moussaoui · 2006 CAM France Standard 54 79 84 58 65 42 77 46 80 67 91 3.1M
Anass Bouziane · 2006 CDM Netherlands Standard 54 89 67 81 80 89 46 46 73 40 54 420K
Andrei Florea · 2005 CM Romania Standard 54 53 86 72 56 81 95 91 91 84 82 3.1M
Angus Gunn · 1996 GK Scotland Standard 54 78 76 45 65 54 93 92 59 92 73 640K
Anis Ouzenadji · 2006 LB France Standard 54 88 87 59 55 73 68 60 47 66 54 2.4M
Antar Cisse RB Zimbabwe Standard 54 76 70 64 63 57 93 41 56 91 52 1.2M
Anthony Bermont · 2005 CAM France Standard 54 43 40 82 47 74 52 41 65 91 42 2.4M
Anthony Lopes · 1990 GK Portugal Standard 54 69 86 72 43 51 84 91 94 75 54 1.2M
Antoine Gauthier · 2004 CAM France Standard 54 45 88 88 68 65 82 85 71 89 80 1.8M
Antonio Pio Iervolino · 2003 CM Italy Standard 54 64 90 86 68 43 95 91 56 78 82 640K
Arijanet Muric · 1998 GK Kosovo Standard 54 91 61 89 62 78 46 63 57 73 93 1.2M
Arran Cocks · 2006 LW South Africa Standard 54 85 48 42 44 68 71 47 69 40 83 850K
Atahanaisos Karagounis · 1991 RM Greece Standard 54 95 77 76 89 49 49 93 87 95 77 850K
Axel Tape · 2007 CM France Standard 54 83 41 79 75 71 42 55 56 80 40 3.1M
Azeem Abdulai · 2002 CDM Scotland Standard 54 87 55 90 48 56 91 67 81 58 87 640K
Baran Yilmaz · 2006 LB Turkey Standard 54 47 84 81 73 75 43 74 58 88 54 3.1M
Bassco Soyer · 2006 CAM Peru Standard 54 71 82 63 77 41 48 58 56 45 75 1.2M
Benjamin Lecomte · 1991 GK France Standard 54 78 87 69 59 74 64 68 80 94 75 1.2M
Beres Owusu · 2003 CB France Standard 54 59 52 63 76 62 84 52 72 41 55 1.2M
Bernardo Lourenço · 2002 CAM Portugal Standard 54 53 66 82 92 41 60 67 91 88 80 1.8M
Billy Chadwick · 2000 ST England Standard 54 77 80 62 41 90 67 59 60 90 56 420K
Blair Alston · 1992 RM Scotland Standard 54 49 77 48 63 66 54 46 61 54 91 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập