Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Bobby Wales · 2005 ST Scotland Standard 54 80 57 57 84 78 73 89 92 44 89 5.6M
Brando Bailey-Joseph · 2008 LW England Standard 54 68 57 50 50 65 76 85 60 64 69 2.4M
Brian Barboza · 2008 CB Uruguay Standard 54 62 95 73 57 56 41 94 70 70 56 850K
Bruno Fernandes · 2006 ST Portugal Standard 54 81 86 68 94 61 79 94 76 68 61 420K
Bryan Mwangi · 2005 CAM Scotland Standard 54 42 88 69 54 72 73 77 54 48 67 1.2M
Bryant Nieling · 2002 CB Netherlands Standard 54 90 47 80 46 83 52 45 71 40 88 5.6M
Callum Ball · 1992 ST England Standard 54 59 69 82 52 47 62 93 80 88 73 1.2M
Callum Edwards · 2006 RW England Standard 54 56 43 73 60 57 66 70 55 79 88 420K
Cameron Bragg · 2005 CM England Standard 54 49 52 72 64 83 41 50 48 46 56 1.2M
Cammy Ballantyne · 2000 CAM Scotland Standard 54 57 45 46 72 67 72 90 51 75 52 850K
Cammy Kerr · 1995 RWB Scotland Standard 54 41 51 52 62 58 74 64 62 81 51 850K
Caner Demircioglu · 2002 RW Netherlands Standard 54 76 74 67 77 94 68 51 88 93 48 640K
Carl McHugh · 1993 CDM Ireland Standard 54 77 83 66 73 74 66 94 81 56 42 1.8M
Carlos Ventura · 2004 CB Brazil Standard 54 43 62 84 65 60 47 41 49 88 46 5.6M
Célestin Djim · 1995 RM Belgium Standard 54 83 65 73 74 90 83 40 88 61 41 640K
Charlie Reilly · 2001 LM Scotland Standard 54 73 45 43 60 54 95 43 54 77 64 640K
Cheick Oumar Konaté · 2004 RB Mali Standard 54 95 46 64 40 46 86 91 78 44 79 1.8M
Chico Cardoso · 1998 RW Portugal Standard 54 49 42 43 53 91 48 89 75 67 75 1.2M
Chico Gonçalves · 2004 CB Portugal Standard 54 83 93 64 57 95 65 52 91 68 70 2.4M
Chiel Olde Keizer · 2003 LB Netherlands Standard 54 95 89 95 65 61 69 75 73 67 93 2.4M
Chris Mochrie · 2003 CAM Scotland Standard 54 75 64 44 44 49 82 91 76 63 81 5.6M
Christian Chiza · 2007 LB Netherlands Standard 54 41 62 63 87 48 68 84 67 94 66 1.8M
Christian Travaglini · 2000 LB Italy Standard 54 68 89 46 63 76 68 89 68 64 78 5.6M
Cláudio Araújo · 2003 CM Portugal Standard 54 89 65 63 43 71 57 49 94 66 55 2.4M
Connall Ewan · 2006 CB Scotland Standard 54 55 69 73 55 63 91 72 74 94 54 1.2M
Connor Smith · 2002 CAM Scotland Standard 54 48 58 86 53 41 62 75 70 94 50 640K
Cristiano Fitzgerald · 2003 LW Ireland Standard 54 61 42 43 70 83 70 92 48 95 80 1.2M
Daan Visser · 2004 CDM Netherlands Standard 54 83 87 42 74 50 44 61 41 57 55 850K
Daijiro Chirino · 2002 CB Netherlands Standard 54 50 68 77 90 70 89 59 50 55 78 640K
Dan Butler · 1994 CM England Standard 54 78 62 85 64 65 54 50 81 47 65 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập