Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Dan Sinaté · 2006 LB Mali Standard 54 46 95 91 69 63 80 40 64 89 49 420K
Daniel Adu-Adjei · 2005 ST England Standard 54 43 81 75 58 84 88 71 87 74 45 1.2M
Daniel Cabral · 2002 CM Brazil Standard 54 47 78 44 73 64 58 51 55 85 53 2.4M
Daniel Dumbravanu · 2001 CB Moldova Standard 54 50 72 42 54 72 58 42 92 53 46 2.4M
Daniel Macej · 2004 CB Czech Republic Standard 54 43 81 57 49 72 79 59 88 49 62 850K
Daniel Mikołajewski · 2006 ST Poland Standard 54 84 81 79 56 43 64 84 78 89 75 5.6M
Daniel Semedo · 2003 CM Portugal Standard 54 41 78 74 50 85 80 92 40 80 46 850K
Daouda Traoré · 2006 CM France Standard 54 41 71 90 51 69 78 47 75 70 55 5.6M
Darren Watson · 2003 RW Scotland Standard 54 61 71 76 95 48 76 78 91 65 83 420K
David Carson · 1995 CM England Standard 54 64 80 54 41 46 78 49 53 61 46 420K
David Davis · 1991 CM England Standard 54 59 63 56 43 64 74 46 51 83 79 2.4M
David Raven · 1985 RB England Standard 54 71 66 47 56 82 47 52 84 43 73 2.4M
Declan Glass · 2000 CAM Scotland Standard 54 42 49 43 48 55 54 80 67 77 72 420K
Devis Vásquez · 1998 GK Colombia Standard 54 88 40 66 76 47 93 78 63 85 42 2.4M
Devlan Moses · 2005 ST Northern Ireland Standard 54 68 86 58 88 90 76 67 47 68 65 850K
Diego Gustavo · 2004 CAM Brazil Standard 54 70 47 64 81 44 51 78 87 44 44 1.2M
Diego Romero · 2001 GK Peru Standard 54 55 63 95 68 64 56 95 89 44 76 420K
Dimo Krastev · 2003 CB Bulgaria Standard 54 53 52 73 76 72 94 86 48 67 83 3.1M
Diogo Costa · 2003 LB Portugal Standard 54 59 93 55 74 56 82 66 63 81 89 1.8M
Diogo João Clímaco Ramos · 2003 CB Portugal Standard 54 76 68 59 80 60 44 83 71 56 77 640K
Djé · 2003 CM Cape Verde Standard 54 70 90 75 73 76 83 80 40 91 53 1.2M
Djibril Coulibaly · 2008 CM France Standard 54 46 54 54 92 41 89 91 47 72 88 1.2M
Duarte Carvalho · 2002 CM Portugal Standard 54 88 93 54 48 72 45 77 93 53 58 3.1M
Dylan Lawlor · 2006 CB Wales Standard 54 87 56 93 85 82 47 58 80 87 68 3.1M
Dylan McGeouch · 1993 CM Scotland Standard 54 48 92 72 63 59 80 47 91 95 48 420K
Dylan Ruward · 2005 CB Netherlands Standard 54 46 54 69 68 84 78 72 77 87 93 850K
Dylan Smith · 2006 CB Scotland Standard 54 58 61 89 62 62 74 65 47 94 67 640K
Eddy Doué · 2005 CDM Ivory Coast Standard 54 61 86 81 72 62 76 83 70 81 95 850K
Eder García · 2004 CAM Spain Standard 54 77 68 52 55 40 71 59 61 58 48 5.6M
Edson Mucuana · 2003 LW Mozambique Standard 54 85 95 89 89 60 41 92 91 44 55 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập