Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Elijah Morrison · 2006 LWB England Standard 54 81 93 88 83 70 93 79 83 59 56 850K
Elikya Legros · 2008 CB France Standard 54 56 70 64 50 80 75 47 69 94 44 3.1M
Elliot Myles · 2007 CAM England Standard 54 68 51 65 40 63 49 91 90 71 46 1.8M
Emanuele Rao · 2006 LW Italy Standard 54 92 44 84 66 56 65 75 72 77 52 420K
Emanuel Fernando Candimba Gonçalv · 2005 RW Angola Standard 54 88 48 43 46 75 49 55 70 58 81 1.8M
Emerson Pedro Vanga · 2006 CAM France Standard 54 68 78 43 88 92 87 85 48 85 42 850K
Emmanuel Moungam · 2006 CB Cameroon Standard 54 94 94 72 66 81 49 41 40 62 72 640K
Enzo Mongo · 2005 CB France Standard 54 55 57 91 95 88 74 57 52 83 45 850K
Ernie Weaver · 2006 CB England Standard 54 43 45 69 86 91 72 63 65 94 90 2.4M
Ertijon Gega · 2001 CB Albania Standard 54 79 67 49 91 66 44 81 72 55 44 420K
Ethan Schilte-Brown · 2005 CB Canada Standard 54 77 88 40 84 94 60 43 53 53 68 850K
Evan Mooney · 2007 RW Scotland Standard 54 71 68 93 70 62 75 83 48 47 85 2.4M
Everton Pereira da Silva · 2007 CDM France Standard 54 61 52 41 91 78 69 67 86 77 40 2.4M
Fausto Perseu · 2002 CDM Italy Standard 54 63 89 69 70 79 53 52 63 87 48 5.6M
Felipe Chávez · 2007 CM Peru Standard 54 81 87 82 90 47 80 70 47 91 67 3.1M
Fernando Muslera · 1986 GK Uruguay Standard 54 88 68 44 81 59 72 76 94 55 78 420K
Filippo Grosso · 2006 CM Italy Standard 54 76 66 54 57 74 68 68 69 81 63 1.2M
Fin Back · 2002 RB England Standard 54 51 65 74 56 43 73 41 89 70 78 420K
Finlay Robertson · 2002 CM Scotland Standard 54 62 69 46 80 64 47 53 91 61 48 850K
Flip Klomp · 2001 CM Netherlands Standard 54 47 82 86 68 64 75 47 41 87 82 5.6M
Fofin Turay · 2004 LM Netherlands Standard 54 52 46 47 95 94 77 87 44 74 62 2.4M
Francesco Bardi · 1992 GK Italy Standard 54 69 67 88 73 73 76 87 53 75 78 640K
Francesco Lopez CB Italy Standard 54 65 67 95 47 63 71 45 82 74 79 1.8M
Francesco Salviato RW Italy Standard 54 68 73 65 61 46 64 88 65 69 40 850K
Franz Stolz · 2001 GK Austria Standard 54 61 54 77 40 47 62 71 48 81 46 640K
Fraser Taylor · 2003 CAM Scotland Standard 54 95 51 57 83 60 60 74 44 81 86 1.8M
Frédéric Efuele Ngoyala · 2005 CDM DR Congo Standard 54 48 52 86 41 63 91 87 80 58 75 850K
Gabi Caschili · 2003 CDM Netherlands Standard 54 73 59 57 66 82 95 79 49 71 71 3.1M
Gabriël Reiziger · 2005 CAM Netherlands Standard 54 72 84 56 66 90 69 52 73 81 73 420K
Gabriele Indragoli · 2004 CB Italy Standard 54 65 57 90 41 56 85 59 44 44 87 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập