Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Gaëtan Bakhouche Pierna · 2005 CB France Standard 54 68 89 67 86 52 41 86 71 74 59 3.1M
Gary Fraser · 1994 CDM Scotland Standard 54 94 79 59 71 57 82 75 87 63 43 420K
Gary Warren · 1984 CB England Standard 54 91 47 71 94 65 95 50 90 60 48 5.6M
Gatito Fernández · 1988 GK Paraguay Standard 54 56 84 43 42 58 59 76 69 89 87 5.6M
George McCormick · 2005 CB England Standard 54 67 65 81 83 75 68 71 41 73 50 1.8M
Gerrard Buabo · 2005 ST England Standard 54 88 55 91 85 58 62 67 71 67 78 3.1M
Gonçalo Maia · 2005 CAM Portugal Standard 54 80 85 55 57 43 59 59 57 91 72 2.4M
Gorka Rivera · 2004 LB Spain Standard 54 52 73 55 46 89 58 72 46 50 90 3.1M
Gouramangi Singh GK India Standard 54 64 47 65 46 78 57 84 92 94 55 420K
Guilherme Ferreira · 1999 CB Brazil Standard 54 77 45 72 41 46 76 67 49 43 53 1.8M
Guilherme Siqueira · 2004 RB Brazil Standard 54 60 56 82 47 86 46 73 58 62 44 850K
Guus Gertsen · 2003 CB Netherlands Standard 54 77 49 75 67 82 68 81 78 77 93 1.2M
Håkon Gangstad · 2002 LB Norway Standard 54 61 53 62 55 82 57 77 55 85 85 640K
Hamed Dramé · 2001 CB France Standard 54 74 45 54 74 90 76 85 84 72 92 850K
Hamidou Diallo · 2002 CB Mali Standard 54 77 63 91 42 45 61 64 62 68 72 420K
Harry Whitwell · 2005 CM England Standard 54 88 88 84 76 51 44 78 80 74 49 2.4M
Henry Cartwright · 2004 CM England Standard 54 59 41 72 67 41 71 81 92 80 90 3.1M
Hermenegildo Domingos Sengue · 2001 RW Angola Standard 54 74 59 66 69 67 69 64 68 57 58 5.6M
Hervé Koffi · 1996 GK Burkina Faso Standard 54 62 45 84 83 42 63 49 90 81 64 5.6M
Hugh Parker · 2006 ST Ireland Standard 54 66 63 86 57 93 55 54 81 66 71 3.1M
Hugo Burcio · 2006 CM Spain Standard 54 60 70 41 58 66 77 74 76 55 50 5.6M
Hugo López · 2007 CAM Spain Standard 54 50 88 44 41 94 73 55 62 46 53 2.4M
Ibou Sané · 2005 ST Senegal Standard 54 43 62 94 45 87 94 55 63 61 65 1.8M
Ibrahim Fullah · 2007 CM England Standard 54 91 71 72 42 62 46 75 59 68 86 640K
Ibrahim Semshov RB Georgia Standard 54 47 52 61 62 57 83 76 85 73 78 1.2M
Ike Orazi · 2007 LW Ireland Standard 54 66 49 52 75 50 85 54 49 56 72 1.8M
Iker Monreal · 2005 CB Spain Standard 54 57 40 68 56 51 50 82 62 41 53 5.6M
Ikker Julian · 2005 LWB Belgium Standard 54 92 93 42 64 85 50 95 59 57 40 5.6M
Imran Nazih · 2006 CAM Morocco Standard 54 84 50 73 93 70 48 72 82 90 87 420K
Iñaki Peña · 1999 GK Spain Standard 54 61 69 86 43 73 66 67 49 65 74 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập