Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Enzo Genton · 2006 CB France Standard 53 49 45 93 90 86 48 72 94 80 53 640K
Esteban Alvarado · 1989 GK Costa Rica Standard 53 40 85 78 65 78 52 43 95 66 62 420K
Ethan Apkakou · 2006 CDM France Standard 53 79 43 67 92 88 49 76 72 75 57 1.8M
Ethan Walker · 2002 LW England Standard 53 60 52 59 55 50 47 72 87 86 94 850K
Euri Carvalho · 2004 RB Portugal Standard 53 57 82 55 71 82 51 55 59 73 93 420K
Euzebiusz Damjanovic CM Montenegro Standard 53 80 50 40 68 67 52 82 53 84 92 1.2M
Favour Onukwuli · 2005 LW England Standard 53 89 52 87 48 65 93 71 70 82 72 5.6M
Finn de Bruin · 2004 CAM Netherlands Standard 53 44 40 53 52 47 92 62 94 93 76 640K
Fletcher Boyd · 2008 CAM Scotland Standard 53 64 52 90 43 41 48 66 48 67 64 420K
Fran Vieites · 1999 GK Spain Standard 53 90 72 90 60 70 95 82 74 67 56 1.2M
Francisco Marizan · 2006 RB Dominican Republic Standard 53 74 56 76 73 71 62 66 91 92 51 640K
Franciszek Franczak · 2007 RM Poland Standard 53 57 70 75 45 70 77 57 71 84 66 420K
Franco Israel · 2000 GK Uruguay Standard 53 57 93 67 95 56 85 40 94 76 73 1.8M
Franco Zuculini · 1990 CM Argentina Standard 53 48 59 89 75 40 48 53 80 40 63 420K
Gautier Larsonneur · 1997 GK France Standard 53 66 89 62 83 80 81 81 92 54 79 850K
Georgiy Tunguliyadi · 2004 CB Russia Standard 53 40 95 66 78 50 74 44 40 88 51 1.8M
Gianluigi Buffon · 1978 GK Italy Standard 53 85 67 80 63 51 74 71 65 58 50 640K
Giannino Vianello · 2007 LB Netherlands Standard 53 60 66 42 63 59 48 66 75 90 63 850K
Gijs Bolk · 2005 CB Netherlands Standard 53 88 87 81 53 67 78 83 58 56 87 640K
Gil Martins · 2006 CAM Portugal Standard 53 50 63 85 90 85 48 51 73 63 73 3.1M
Gino Caoki · 2004 CM France Standard 53 69 75 76 71 59 94 49 53 75 91 850K
Grant Gillespie · 1991 CM Scotland Standard 53 42 88 84 91 68 90 88 69 52 77 640K
Guus Beaumont · 2002 CDM Netherlands Standard 53 49 59 50 84 89 65 69 61 80 81 5.6M
Guy Angbwa CM Cameroon Standard 53 41 65 78 76 79 78 79 47 48 55 1.2M
Guy-Noël Zohouri · 2007 CM Ivory Coast Standard 53 62 78 89 48 76 55 86 54 53 61 850K
Hamza el Dahri · 2005 CM Netherlands Standard 53 65 82 79 43 67 87 68 93 89 49 1.2M
Harrison Jones · 2004 CAM England Standard 53 54 63 75 64 53 92 86 83 43 69 3.1M
Hasip Korkmazyürek · 2003 CM Turkey Standard 53 87 78 94 60 93 85 89 57 59 84 2.4M
Henrick Do Marcolino · 2006 CAM France Standard 53 56 67 67 47 53 89 91 54 88 88 1.2M
Henzo Marinho dos Sant · 2007 CB Brazil Standard 53 58 90 86 61 44 40 74 47 87 55 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập