Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Anthony Scribe · 1988 GK France Standard 48 87 85 94 58 63 70 47 89 72 84 850K
Ármin Pécsi · 2005 GK Hungary Standard 48 86 63 61 46 41 95 49 55 64 46 5.6M
Arnau Rafús · 2003 GK Spain Standard 48 71 77 91 76 43 41 56 43 79 60 640K
Asier Riesgo · 1983 GK Spain Standard 48 47 92 55 91 58 91 47 66 60 88 1.2M
Baptiste Valette · 1992 GK France Standard 48 80 46 90 47 54 69 54 73 92 92 850K
Bernardo Caltabiano Paris · 2002 GK Portugal Standard 48 81 67 72 67 58 82 79 68 44 73 850K
Bruno Bertinato · 1998 GK Brazil Standard 48 69 68 63 50 75 71 53 71 94 73 2.4M
Calum Ward · 2000 GK England Standard 48 88 49 84 56 48 40 45 76 68 65 2.4M
Charles da Silva · 1994 GK Brazil Standard 48 48 48 59 94 48 88 78 95 46 70 5.6M
Cristiano Figueiredo · 1990 GK Portugal Standard 48 73 62 81 57 43 94 89 60 71 70 850K
Cristóbal Campos · 1999 GK Chile Standard 48 86 68 76 84 88 42 63 80 43 76 1.8M
Danny Vukovic · 1985 GK Australia Standard 48 90 52 40 62 94 66 72 90 95 93 1.8M
Darren Randolph · 1987 GK Ireland Standard 48 43 48 49 69 87 55 90 63 44 54 420K
David Grilo · 1996 GK Portugal Standard 48 93 90 57 69 75 77 70 65 45 53 640K
David Martin · 1986 GK England Standard 48 80 77 72 68 65 51 47 71 59 53 1.2M
Declan Rudd · 1991 GK England Standard 48 43 64 73 40 62 77 55 93 43 60 1.8M
Dénes Dibusz · 1990 GK Hungary Standard 48 90 89 58 40 51 52 57 61 51 48 1.8M
Diego Callai · 2004 GK Brazil Standard 48 92 63 89 58 67 44 43 60 63 52 5.6M
Dominique Youfeigane · 2000 GK Central African Rep Standard 48 74 71 78 89 95 52 75 45 58 81 640K
Edoardo Corvi · 2001 GK Italy Standard 48 58 60 73 88 90 41 41 55 40 43 1.8M
Eiji Kawashima · 1983 GK Japan Standard 48 51 89 86 88 93 88 81 65 65 41 5.6M
Eldin Jakupovic · 1984 GK Switzerland Standard 48 84 41 45 53 93 63 69 66 56 56 3.1M
El Mahdi Soliman · 1987 GK Egypt Standard 48 62 42 54 46 44 86 71 48 70 64 2.4M
Ennio van der Gouw · 2001 GK Netherlands Standard 48 53 46 84 81 57 82 93 84 62 48 420K
Etienne Green · 2000 GK England Standard 48 68 90 49 55 79 52 70 95 71 83 3.1M
Eugenio Lamanna · 1989 GK Italy Standard 48 95 42 44 45 42 43 44 52 70 49 2.4M
Fabian de Keijzer · 2000 GK Netherlands Standard 48 93 43 90 64 53 81 86 62 51 94 1.2M
Fernando Castro · 1997 GK Brazil Standard 48 72 57 67 87 75 59 93 82 77 65 2.4M
Fredrick Asare · 1999 GK Ghana Standard 48 80 62 95 43 67 72 85 64 66 40 640K
Fynn Talley · 2002 GK England Standard 48 63 80 73 41 92 47 43 89 74 94 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập