Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Žan Luk Leban · 2002 GK Slovenia Standard 47 84 52 44 61 70 61 42 61 67 84 420K
Zé Oliveira · 2002 GK Portugal Standard 47 58 91 90 53 51 73 73 59 48 80 420K
Adri López · 1999 GK Spain Standard 46 94 53 41 44 44 55 87 83 54 62 850K
Alain Baroja · 1989 GK Venezuela Standard 46 91 56 66 76 93 73 75 76 92 80 5.6M
Alessandro Nunziante · 2007 GK Italy Standard 46 75 94 69 73 72 95 85 57 73 77 3.1M
Alessandro Sorrentino · 2002 GK Italy Standard 46 87 54 68 40 55 72 65 86 50 56 420K
Alex Bass · 1998 GK England Standard 46 62 45 81 56 69 69 57 95 55 76 5.6M
Alex Smithies · 1990 GK England Standard 46 88 69 56 60 48 56 45 75 93 63 1.8M
Alexandre Lezcano · 2001 GK Costa Rica Standard 46 43 45 42 92 76 78 64 67 79 64 420K
André Moreira · 1995 GK Portugal Standard 46 86 65 85 62 55 47 42 78 57 75 420K
Andrea Mazza · 2004 GK Italy Standard 46 94 67 79 89 49 50 71 91 64 88 2.4M
Andrea Seculin · 1990 GK Italy Standard 46 61 40 95 53 42 54 94 59 93 76 1.8M
Antonino Viola · 2003 GK Italy Standard 46 42 83 42 86 52 69 50 95 72 84 2.4M
Antonio Santurro · 1992 GK Dominican Republic Standard 46 42 74 61 51 68 53 82 41 52 59 1.8M
Assis Giovanaz · 1989 GK Brazil Standard 46 46 76 77 57 74 64 94 95 51 67 2.4M
Bartosz Żelazowski · 2005 GK Poland Standard 46 78 71 50 61 84 75 76 52 45 80 5.6M
Ben Amos · 1990 GK England Standard 46 79 87 75 69 73 40 92 74 58 49 850K
Ben Killip · 1995 GK England Standard 46 94 45 51 64 43 81 40 44 79 68 420K
Bernt Klaverboer · 2005 GK Netherlands Standard 46 51 70 61 85 94 50 40 61 65 60 5.6M
Callum Burton · 1996 GK England Standard 46 92 61 59 82 90 42 91 68 67 91 1.2M
Cameron Dawson · 1995 GK England Standard 46 59 68 54 47 46 46 66 68 64 59 1.8M
Charles Folly Ayayi · 1990 GK Ivory Coast Standard 46 90 42 54 51 77 51 64 82 70 93 640K
Coniah Boyce-Clarke · 2003 GK Jamaica Standard 46 51 44 81 88 70 83 80 58 44 82 1.8M
Daniel Azevedo · 1998 GK Portugal Standard 46 71 86 62 71 71 92 79 93 41 51 5.6M
Daniele Padelli · 1985 GK Italy Standard 46 63 45 55 53 60 41 84 54 71 44 850K
David Button · 1989 GK England Standard 46 44 71 70 45 89 54 75 84 41 59 1.8M
David Ivanov · 2006 GK Portugal Standard 46 64 81 62 64 95 68 91 43 41 49 3.1M
David Spinelli · 2008 GK Italy Standard 46 44 73 52 44 75 55 52 73 95 55 2.4M
Davy Rouyard · 1999 GK France Standard 46 55 74 89 54 81 87 57 90 85 53 1.8M
Dean Bouzanis · 1990 GK Australia Standard 46 45 58 79 46 88 77 95 55 82 55 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập