Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Alexander Lind · 2002 ST Denmark Standard 70 76 44 77 58 83 67 75 69 42 90 640K
Alexis Sánchez · 1988 ST Chile Standard 70 82 70 70 82 83 84 75 46 66 80 1.8M
Alfonso Trezza · 1999 RM Uruguay Standard 70 64 92 90 77 48 67 55 62 84 70 1.2M
Alisson Santos · 2002 LW Brazil Standard 70 69 47 40 50 59 54 89 44 91 77 1.8M
Alvaro Vadillo · 1994 LM Spain Standard 70 64 66 50 57 87 42 41 43 83 80 850K
Alvyn Sanches · 2003 CAM Switzerland Standard 70 42 41 89 87 70 46 69 51 73 60 2.4M
Amar Dedić · 2002 RB Bosnia & Herzegovina Standard 70 77 66 86 95 43 50 93 53 79 85 640K
Anass Salah-Eddine · 2002 LB Morocco Standard 70 75 50 47 63 63 78 60 69 57 48 2.4M
Ander Herrera · 1989 CM Spain Standard 70 56 52 82 70 86 76 77 59 51 58 1.2M
Andoni Gorosabel · 1996 RB Spain Standard 70 74 64 40 60 70 76 62 68 58 44 1.8M
Andrea Ranocchia · 1988 CB Italy Standard 70 67 50 73 63 47 79 92 52 44 94 3.1M
Andreas Granqvist · 1985 CB Sweden Standard 70 68 58 42 42 42 61 83 69 78 48 2.4M
Andreas Hanche-Olsen · 1997 CB Norway Standard 70 81 49 76 86 75 92 48 79 76 85 420K
Andrés Guardado · 1986 CM Mexico Standard 70 53 59 84 52 57 52 79 73 76 59 2.4M
Andros Townsend · 1991 RM England Standard 70 76 59 48 89 62 56 84 74 91 90 3.1M
Angel Gomes · 2000 CAM England Standard 70 70 84 82 62 55 58 85 66 93 88 2.4M
Ante Rebić · 1993 LW Croatia Standard 70 71 61 81 43 54 88 67 54 58 54 420K
Antonio Barragán · 1987 RB Spain Standard 70 45 63 85 81 45 67 78 89 51 79 1.2M
Aritz Elustondo · 1994 CB Spain Standard 70 53 74 87 43 60 63 40 66 69 62 3.1M
Artem Bondarenko · 2000 CAM Ukraine Standard 70 79 64 89 86 73 64 52 68 53 90 420K
Arthur Masuaku · 1993 LB DR Congo Standard 70 89 47 41 74 55 52 84 51 50 57 850K
Arthur Henrique Melo · 1996 CDM Brazil Standard 70 46 42 71 91 42 95 85 69 80 43 5.6M
Asier Illarramendi · 1990 CDM Spain Standard 70 60 74 92 84 47 86 54 69 47 60 420K
Aurélio Buta · 1997 RB Portugal Standard 70 71 64 76 88 58 83 46 59 77 70 420K
Bamo Meïté · 2001 CB Ivory Coast Standard 70 81 43 55 89 72 70 54 69 42 54 850K
Bartolomeu Quissanga · 1991 CB Angola Standard 70 56 51 46 44 50 50 84 58 43 63 640K
Bas Dost · 1989 ST Netherlands Standard 70 54 41 47 69 50 83 75 61 66 58 2.4M
Ben Gannon-Doak · 2005 RM Scotland Standard 70 52 68 93 95 54 72 67 91 70 41 1.2M
Beñat Prados · 2001 CM Spain Standard 70 90 64 95 73 69 51 82 49 90 72 3.1M
Blaise Matuidi · 1987 CM France Standard 70 77 77 79 51 78 60 79 93 73 84 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập