Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Karim Benzema · 1987 ST France Standard 83 63 65 80 59 72 72 61 70 61 93 640K
Konrad Laimer · 1997 RB Austria Special 83 87 42 63 66 65 84 54 42 89 65 3.1M
Malang Sarr · 1999 CB France Special 83 64 51 62 91 85 72 74 71 86 72 5.6M
Marcus Thuram · 1997 ST France Standard 83 70 91 60 75 85 80 62 79 81 62 1.2M
Mason Greenwood · 2001 RW England Standard 83 72 95 59 47 46 87 90 44 47 77 1.2M
Moisés Caicedo · 2001 CDM Ecuador Standard 83 77 85 48 75 54 59 80 84 82 50 3.1M
Neymar Santos Júnior · 1992 LW Brazil Standard 83 61 88 69 51 41 56 90 75 72 50 850K
Nico Paz · 2004 CAM Argentina Special 83 59 90 72 46 41 93 52 44 80 95 1.2M
Nico Williams · 2002 LW Spain Standard 83 46 88 56 63 91 68 76 50 86 90 3.1M
Patrik Schick · 1996 ST Czech Republic Special 83 82 69 44 76 44 81 49 72 92 81 640K
Robert Lewandowski · 1988 ST Poland Standard 83 79 44 68 76 56 52 66 60 67 88 1.8M
Saud Abdulhamid · 1999 RWB Saudi Arabia Special 83 47 46 76 58 88 55 61 88 53 90 2.4M
Scott McTominay · 1996 CM Scotland Standard 83 58 78 94 56 55 78 81 77 86 52 2.4M
Sergej Milinkovic-Savic · 1995 CM Serbia Standard 83 50 71 78 70 62 49 49 46 70 45 850K
Tony Adams · 1966 CB England Special 83 89 81 57 81 72 64 63 65 52 64 850K
Willian Pacho · 2001 CB Ecuador Standard 83 58 85 76 58 44 94 71 63 61 73 2.4M
Wilson Isidor · 2000 ST Haiti Special 83 55 52 81 71 72 89 67 90 44 74 5.6M
Yoane Wissa · 1996 ST DR Congo Special 83 75 59 74 77 61 63 67 59 89 45 5.6M
Alexander Isak · 1999 ST Sweden Standard 82 66 83 74 84 70 48 44 94 88 50 5.6M
Andrey Santos · 2004 CM Brazil Special 82 89 43 82 69 48 90 47 72 51 74 850K
Anthony Gordon · 2001 LW England Standard 82 72 53 74 79 60 72 95 75 40 66 2.4M
Antoine Semenyo · 2000 RW Ghana Standard 82 88 60 60 92 60 66 51 55 64 79 640K
Antony Matheus dos Sant · 2000 RW Brazil Standard 82 49 43 58 78 49 42 68 88 56 86 3.1M
Arda Güler · 2005 CAM Turkey Standard 82 89 84 67 89 81 88 49 67 71 61 420K
Aurélien Tchouaméni · 2000 CDM France Standard 82 52 54 90 68 50 44 89 62 88 62 1.2M
Bernardo Silva · 1994 CAM Portugal Standard 82 75 92 46 69 81 83 62 68 77 50 3.1M
Bruno Guimaraes · 1997 CM Brazil Standard 82 87 41 81 59 71 58 51 58 57 68 640K
Chris Wood · 1991 ST New Zealand Special 82 42 95 44 54 67 45 42 81 47 72 3.1M
Christian Pulisic · 1998 RW USA Standard 82 75 87 88 59 40 74 53 42 82 81 5.6M
Classic Souness · 1953 CDM Scotland Classic 82 82 86 90 89 68 93 48 64 40 51 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập