Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Thomas Lemar · 1995 CAM France Standard 70 42 77 61 49 88 52 47 75 70 58 3.1M
Thulani Serero · 1990 CAM South Africa Standard 70 50 63 49 44 66 87 83 92 83 85 2.4M
Timo Baumgartl · 1996 CB Germany Standard 70 78 73 75 61 79 75 81 60 53 85 640K
Tino Kadewere · 1996 ST Zimbabwe Standard 70 94 71 85 95 70 86 47 40 62 65 2.4M
Tomás Alarcón · 1999 CDM Chile Standard 70 82 63 81 42 67 61 55 49 61 85 3.1M
Tomáš Holeš · 1993 CB Czech Republic Standard 70 81 47 74 45 88 42 73 54 61 68 5.6M
Tommaso Augello · 1994 LWB Italy Standard 70 82 72 54 75 75 63 76 88 91 78 3.1M
Torbjørn Heggem · 1999 CB Norway Standard 70 42 65 47 63 51 77 95 80 68 94 2.4M
Tristan Crama · 2001 CB France Standard 70 86 59 67 80 42 56 71 60 90 89 3.1M
Tyler Dibling · 2006 RW England Standard 70 67 55 80 87 69 69 45 56 69 75 640K
Ui-jo Hwang · 1992 ST Korea Republic Standard 70 55 59 64 64 91 80 89 87 91 80 1.8M
Urko González de Zara · 2001 CDM Spain Standard 70 58 51 88 57 47 43 54 46 87 55 5.6M
Uroš Djurdjević · 1994 ST Montenegro Standard 70 53 76 88 83 54 58 55 72 49 77 850K
Vakoun Bayo · 1997 ST Ivory Coast Standard 70 43 62 69 55 53 69 89 82 53 72 5.6M
Valentin Eysseric · 1992 CAM France Standard 70 40 51 83 46 76 58 77 93 87 42 1.2M
Valere Germain · 1990 ST France Standard 70 78 68 46 62 85 94 70 57 52 93 640K
Varazdat Haroyan · 1992 CB Armenia Standard 70 65 85 80 87 67 93 42 51 90 65 640K
Victor Méndez · 1999 CDM Chile Standard 70 84 64 81 74 87 65 40 74 67 59 640K
Vinicius Valdez CB Montserrat Standard 70 77 70 70 59 50 70 64 62 76 59 3.1M
Vitor Oliveira · 2000 ST Portugal Standard 70 68 73 60 83 71 68 51 66 84 75 1.2M
Weslley Patati · 2003 RW Brazil Standard 70 68 94 66 42 67 92 73 62 71 70 1.8M
Wilfried Gnonto · 2003 RW Italy Standard 70 72 94 54 57 70 46 57 56 86 88 850K
William Tesillo · 1990 CB Colombia Standard 70 45 42 94 72 83 88 41 65 65 82 1.2M
Williot Swedberg · 2004 LW Sweden Standard 70 69 40 40 83 59 83 75 47 65 48 850K
Woo-yeong Jeong · 1999 CAM Korea Republic Standard 70 66 81 77 72 61 58 58 41 59 92 850K
Wout Faes · 1998 CB Belgium Standard 70 46 69 62 50 68 51 91 43 93 89 850K
Yáser Asprilla · 2003 RM Colombia Standard 70 47 56 50 49 72 78 73 89 44 40 1.8M
Yassin Belkhdim · 2002 CM France Standard 70 89 51 94 75 84 75 79 44 53 51 1.8M
Yerson Mosquera · 2001 CB Colombia Standard 70 89 67 47 75 90 48 54 94 40 50 640K
Youssef Chermiti · 2004 ST Portugal Standard 70 92 59 56 49 65 56 66 64 90 68 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập